parfait glass

parfait glass

A waiter carries a parfait glass filled with colorful ice cream and fruit.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ly parfait: Một loại ly thủy tinh cao, thon, chân ngắn, được thiết kế chuyên dụng để phục vụ món tráng miệng parfait. Đặc điểm nổi bật của ly dáng cao hẹp, giúp trình bày các lớp parfait (kem, trái cây, sốt) một cách đẹp mắt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The chef served the strawberry parfait in a beautiful parfait glass. (Đầu bếp đã phục vụ món parfait dâu tây trong một chiếc ly parfait đẹp.)
    • She bought a set of six parfait glasses for her dinner party. ( ấy đã mua một bộ sáu chiếc ly parfait cho bữa tiệc tối của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "parfait glass" thường được dùng trong ngữ cảnh ẩm thực cao cấp hoặc tiệc tùng, nhấn mạnh tính thẩm mỹ của món tráng miệng.
    • A parfait glass is essential for creating a visually appealing layered dessert. (Một chiếc ly parfait cần thiết để tạo ra món tráng miệng nhiều lớp bắt mắt.)
Biến thể từ gần giống
  • Parfait (n): món tráng miệng đông lạnh hoặc kem, thường được xếp lớp trong ly parfait.

    • The parfait was made with yogurt, granola, and fresh berries. (Món parfait được làm từ sữa chua, granola quả mọng tươi.)
  • Glass (n): thủy tinh, ly nói chung.

    • She filled the glass with water. ( ấy đổ đầy nước vào ly.)
Từ đồng nghĩa
  • Sundae glass: ly dùng cho kem sundae, hình dáng tương tự nhưng thường rộng hơn.
  • Dessert glass: ly dùng chung cho các món tráng miệng dạng ly.
Các cụm từ liên quan
  • Serve in a parfait glass: phục vụ trong ly parfait.
    • The chocolate mousse was served in a parfait glass. (Món mousse --la được phục vụ trong ly parfait.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "parfait glass".