parhelic
Tính từ: - Liên quan đến hoặc giống như một parhelion (ảo nhật, mặt trời giả): "parhelic" mô tả bất kỳ hiện tượng, đường nét, hoặc đặc điểm nào có liên quan đến các điểm sáng giả xuất hiện trên bầu trời gần mặt trời, thường là do sự khúc xạ ánh sáng qua các tinh thể băng trong khí quyển.
- (Vòng tròn parhelic là một hiện tượng khí quyển hiếm gặp, xuất hiện như một vầng hào quang trắng quanh mặt trời.)
- (Các nhà khoa học nghiên cứu các cung parhelic để hiểu các tính chất quang học của tinh thể băng trong mây.)
Parhelic circle: một vòng tròn trắng chạy song song với đường chân trời, đi qua mặt trời và các parhelion (điểm sáng giả) ở hai bên.
- The parhelic circle was clearly visible during the cold winter morning. (Vòng tròn parhelic đã hiện rõ trong buổi sáng mùa đông lạnh giá.)
Parhelic arc: một phần của vòng tròn parhelic, thường được nhìn thấy như một đoạn cung sáng.
- Photographers often capture parhelic arcs alongside sun dogs. (Các nhiếp ảnh gia thường chụp được các cung parhelic cùng với các chó mặt trời.)
Parhelion (danh từ): một điểm sáng giả xuất hiện ở hai bên mặt trời, còn gọi là "chó mặt trời" (sun dog).
- A bright parhelion was observed to the left of the sun. (Một parhelion sáng đã được quan sát thấy ở bên trái mặt trời.)
Parhelic (tính từ): không có biến thể phổ biến khác ngoài dạng này.
- Solar-related: liên quan đến mặt trời (nhưng không chính xác bằng "parhelic" vì "parhelic" chỉ cụ thể hiện tượng quang học).
- Halo-related: liên quan đến hào quang (vì parhelic circle là một loại hào quang).
Không có phrasal verbs trực tiếp với "parhelic". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ mô tả: - Appear as parhelic: xuất hiện dưới dạng parhelic. - The light appeared as a parhelic arc in the sky. (Ánh sáng xuất hiện dưới dạng một cung parhelic trên bầu trời.)
Không có thành ngữ phổ biến chứa từ "parhelic". Đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.