pari-mutuel machine

pari-mutuel machine

A bettor places a ticket into the pari-mutuel machine at the racetrack.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy đặt cược tương hỗ: "pari-mutuel machine" một máy tính điện tử dùng để ghi nhận các khoản đặt cược tự động chia tổng số tiền đã đặt cược cho những người thắng cuộc, dựa trên nguyên tắc "pari-mutuel" (cược chung). Máy này thường được sử dụng trong các trường đua ngựa, đua chó hoặc các sự kiện thể thao khác.
dụ sử dụng
  • (Máy đặt cược tương hỗ đã tính toán khoản thanh toán cuối cùng cho tất cả các thắng.)
  • (Tại trường đua, máy đặt cược tương hỗ đảm bảo rằng các khoản cược được ghi nhận tiền thắng được phân phối công bằng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pari-mutuel machine" có thể được gọi tắt "pari-mutuel system" (hệ thống cược tương hỗ) khi nói về toàn bộ chế, không chỉ riêng máy.
    • Modern racetracks rely heavily on the pari-mutuel machine to handle large volumes of bets. (Các trường đua hiện đại phụ thuộc nhiều vào máy đặt cược tương hỗ để xử lý khối lượng lớn các khoản cược.)
Biến thể từ gần giống
  • Pari-mutuel (adj): thuộc về hệ thống cược tương hỗ.
    • Pari-mutuel betting is common in horse racing. (Cược theo hệ thống tương hỗ phổ biến trong đua ngựa.)
  • Pari-mutuel wagering (n): hình thức đặt cược tương hỗ.
    • Pari-mutuel wagering involves pooling all bets and distributing the pool to winners. (Đặt cược tương hỗ liên quan đến việc gộp tất cả các khoản cược phân phối quỹ cho người thắng.)
Từ đồng nghĩa
  • Tote board (n): bảng tổng hợp cược (một phần của hệ thống, thường bảng hiển thị).
  • Betting machine (n): máy đặt cược (nghĩa chung hơn, không chỉ riêng máy tính tương hỗ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "pari-mutuel machine" đây thuật ngữ kỹ thuật cố định.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp liên quan đến "pari-mutuel machine" đây thuật ngữ chuyên ngành.