parieto-occipital sulcus

parieto-occipital sulcus

A student points to the parieto-occipital sulcus on a brain model.

Định nghĩa

Danh từ: Rãnh parieto-chẩm (còn gọi là rãnh đỉnh-chẩm) một rãnh sâu trên bề mặt của mỗi bán cầu đại não, nằm gần đầu sau của bán cầu. Rãnh này đóng vai trò ranh giới giải phẫu giữa thùy đỉnh (parietal lobe) thùy chẩm (occipital lobe) ở cả hai bán cầu não.

dụ sử dụng
  • (Rãnh parieto-chẩm một mốc quan trọng đối với các bác sĩ phẫu thuật thần kinh khi phẫu thuật phần sau của não.)
  • (Tổn thương vùng gần rãnh parieto-chẩm có thể gây ra các khiếm khuyết về thị giác-không gian.)
  • (Trong các nghiên cứu giải phẫu, rãnh parieto-chẩm một trong những rãnh đầu tiên xuất hiện trong quá trình phát triển não bộ của thai nhi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the depth of the parieto-occipital sulcus": độ sâu của rãnh parieto-chẩm, thường được đo trong các nghiên cứu hình ảnh thần kinh.

    • The depth of the parieto-occipital sulcus varies among individuals and may correlate with cognitive abilities. (Độ sâu của rãnh parieto-chẩm khác nhau giữa các cá nhân có thể tương quan với khả năng nhận thức.)
  • "the medial part of the parieto-occipital sulcus": phần giữa của rãnh parieto-chẩm, nằm gần đường giữa của não.

    • The medial part of the parieto-occipital sulcus is often used as a reference point in stereotactic surgery. (Phần giữa của rãnh parieto-chẩm thường được sử dụng làm điểm tham chiếu trong phẫu thuật định vị không gian.)
Biến thể từ gần giống
  • Parieto-occipital (tính từ): thuộc về thùy đỉnh thùy chẩm.

    • The parieto-occipital region integrates sensory and visual information. (Vùng parieto-chẩm tích hợp thông tin cảm giác thị giác.)
  • Sulcus (danh từ, số nhiều: sulci): rãnh não, các khe lõm trên bề mặt vỏ não.

    • Other major sulci include the central sulcus and the lateral sulcus. (Các rãnh não chính khác bao gồm rãnh trung tâm rãnh bên.)
Từ đồng nghĩa
  • Rãnh đỉnh-chẩm: tên gọi tiếng Việt tương đương, thường dùng trong các tài liệu giải phẫu học.
  • Sulcus parieto-occipitalis: tên Latinh của rãnh này, được sử dụng trong các văn bản y khoa quốc tế.
Các cụm từ liên quan
  • Không phrasal verbs: đây thuật ngữ giải phẫu chuyên ngành, không cụm động từ đi kèm.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ: "Parieto-occipital sulcus" thuật ngữ khoa học, không thành ngữ thông dụng.