paris green

paris green

A painter mixes a vibrant paris green on her palette.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Màu xanh lá cây pha vàng: "paris green" một sắc thái màu xanh lục pha chút vàng, thường được mô tả màu xanh lá cây tươi sáng.
    • Hợp chất độc hại: Trong hóa học, "paris green" một loại muối kép độc hại của đồng asenat đồng axetat, từng được sử dụng làm thuốc trừ sâu bột màu.
dụ sử dụng
  • Về màu sắc:

    • The old painting was done in a vibrant paris green. (Bức tranh được vẽ bằng màu xanh lá cây pha vàng rực rỡ.)
  • Về hợp chất:

    • Paris green was widely used as an insecticide in the 19th century. (Paris green từng được sử dụng rộng rãi làm thuốc trừ sâu vào thế kỷ 19.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be painted with paris green": được sơn bằng màu xanh paris.

    • The walls of the old house were painted with paris green, giving it a distinct look. (Các bức tường của ngôi nhà được sơn bằng màu xanh paris, tạo nên một vẻ ngoài đặc biệt.)
  • "to contain paris green": chứa hợp chất paris green.

    • Some vintage wallpapers contained paris green, which is now known to be toxic. (Một số giấy dán tường cổ chứa paris green, ngày nay được biết độc hại.)
Biến thể từ gần giống
  • Paris green (n): không biến thể phổ biến, nhưng đôi khi được viết hoa "Paris green" để chỉ nguồn gốc từ Pháp.
  • Emerald green (n): màu xanh lục bảo, một sắc thái xanh lục khác thường bị nhầm lẫn với paris green.
Từ đồng nghĩa
  • Yellowish green: màu xanh lá cây pha vàng (mô tả sắc thái màu).
  • Copper acetoarsenite: tên hóa học của hợp chất paris green.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "paris green".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "paris green".