paris quadrifolia

paris quadrifolia

A small cluster of Paris quadrifolia grows in a shaded forest clearing.

Định nghĩa

Danh từ: Paris quadrifolia một loại thảo mộc châu Âu, hoa màu vàng xanh, hình dạng giống quan hệ họ hàng gần với cây trillium. Loài cây này được cho độc.

dụ sử dụng
  • (Cây paris quadrifolia thường được tìm thấy trong các khu rừng ẩm ướt, râm mát.)
  • (Các nhà thực vật học cảnh báo rằng paris quadrifolia được cho độc nếu nuốt phải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be mistaken for trillium": bị nhầm lẫn với cây trillium.

    • Due to its similar appearance, paris quadrifolia is sometimes mistaken for trillium by amateur gardeners. (Do vẻ ngoài tương tự, paris quadrifolia đôi khi bị những người làm vườn nghiệp nhầm lẫn với cây trillium.)
  • "to be considered toxic": được coi độc hại.

    • In herbal medicine, paris quadrifolia is considered toxic and is not used internally. (Trong y học thảo dược, paris quadrifolia được coi độc hại không được sử dụng nội bộ.)
Biến thể từ gần giống
  • Paris (danh từ riêng): tên chi thực vật bao gồm loài này.

    • The genus Paris includes several species, with Paris quadrifolia being the most well-known. (Chi Paris bao gồm một số loài, trong đó Paris quadrifolia loài nổi tiếng nhất.)
  • Quadrifolia (tính từ): nghĩa " bốn ", chỉ đặc điểm của loài cây này.

    • The name "quadrifolia" refers to the plant's characteristic whorl of four leaves. (Tên "quadrifolia" ám chỉ vòng đặc trưng gồm bốn của cây.)
Từ đồng nghĩa
  • Herb Paris: tên thông thường trong tiếng Anh để chỉ loài cây này.

    • Herb Paris is another name for paris quadrifolia. (Herb Paris một tên gọi khác của paris quadrifolia.)
  • True lover's knot: tên gọi dân gian khác.

    • In folklore, paris quadrifolia is sometimes called "true lover's knot." (Trong văn hóa dân gian, paris quadrifolia đôi khi được gọi là "nút thắt tình yêu đích thực.")
Các cụm từ liên quan
  • Paris quadrifolia poisoning: ngộ độc do paris quadrifolia.

    • Paris quadrifolia poisoning can cause symptoms like nausea and dizziness. (Ngộ độc paris quadrifolia có thể gây ra các triệu chứng như buồn nôn chóng mặt.)
  • Paris quadrifolia habitat: môi trường sống của paris quadrifolia.

    • The paris quadrifolia habitat includes calcareous soils in temperate regions. (Môi trường sống của paris quadrifolia bao gồm đất đá vôicác vùng ôn đới.)
Thành ngữ liên quan
  • "As poisonous as paris quadrifolia": độc như paris quadrifolia (thành ngữ so sánh, dùng để chỉ thứ đó rất độc hại).
    • That chemical compound is as poisonous as paris quadrifolia, so handle with care. (Hợp chất hóa học đó độc như paris quadrifolia, vậy hãy xử lý cẩn thận.)