parisis

Học thuật
Thân thiện
parisis

Un marchand médiéval compte des deniers parisis sur son étal.

Định nghĩa
  1. Tính từ (không đổi):
    • (Thuộc về) thành phố Paris: Từ này nguồn gốc lịch sử, dùng để chỉ những thứ liên quan hoặc xuất xứ từ thành phố Paris, Pháp.
    • Được đúc ở Paris: Trong bối cảnh lịch sử tiền tệ, "parisis" đặc biệt dùng để mô tả các đồng tiền xu được sản xuất tại xưởng đúc tiền của Paris thời trung cổ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le denier parisis était une monnaie médiévale. (Đồng đơniê Pa-rimột loại tiền xu thời trung cổ.)
    • Ces pièces sont de type parisis. (Những đồng xu này thuộc loại được đúc ở Paris.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ lịch sử/tiền cổ: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản lịch sử, nghiên cứu tiền tệ học hoặc khảo cổ để phân biệt nguồn gốc đúc tiền.
    • La livre parisis avait une valeur différente de la livre tournois. (Đồng livơ Pa-ri giá trị khác với đồng livơ Tuya.)
Biến thể từ gần giống
  • Parisien/Parisienne (adj): (thuộc về) Paris, người Paris. Đâytừ hiện đại phổ biến hơn để chỉ mọi thứ liên quan đến Paris.

    • La vie parisienne est animée. (Cuộc sống ở Paris rất sôi động.)
  • Parisis cũng có thể xuất hiện như một phần của tên gọi các loại tiền cụ thể, ví dụ: denier parisis, livre parisis.

Từ đồng nghĩa
  • De Paris: (của) Paris. Cụm từ hiện đại thông dụng hơn với nghĩa tương tự.
Lưu ý
  • Từ cổ, ít dùng: "Parisis" là một từ tính chất lịch sử, chuyên ngành. Trong tiếng Pháp hiện đại, hầu như không được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày chỉ xuất hiện trong các tài liệu chuyên sâu về lịch sử hoặc tiền tệ.
parisis

Un marchand médiéval compte des deniers parisis sur son étal.

tính từ (không đổi)
  1. (sử học) (đúc ở) Pa-ri
    • Denier parisis
      đồng đơniê Pa-ri

Từ gần giống