parjure

danh từ giống đực
  1. lời thề láo
  2. sự bội thề
  3. kẻ bội thề
tính từ
  1. bội thề
    • Ami parjure
      người bạn bội thề

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "parjure"

Từ có nhắc đến "parjure"

parjure
Un homme fait un parjure devant le tribunal.