park bench

park bench

A man sits on a park bench reading a newspaper.

Định nghĩa

Danh từ:
- Ghế dài trong công viên công cộng: "park bench" một chiếc ghế dài, thường làm bằng gỗ hoặc kim loại, được đặt trong các công viên hoặc khu vực công cộng để mọi người ngồi nghỉ ngơi, thư giãn hoặc ngắm cảnh.

dụ sử dụng
  • (Ông lão ngồi trên một chiếc ghế dài trong công viên mỗi sáng để đọc báo.)
  • (Chúng tôi đã một bữa ngoại gần một chiếc ghế dài trong công viên dưới gốc cây lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a park bench philosopher": thành ngữ chỉ người thích ngồi trên ghế công viên để suy ngẫm hoặc nói chuyện triết .
    • He's a park bench philosopher who spends hours discussing life with strangers. (Anh ấy một triết gia ghế công viên, dành hàng giờ để thảo luận về cuộc sống với người lạ.)
Biến thể từ gần giống
  • Park (n): công viên.
  • Bench (n): ghế dài (nói chung), không nhất thiết phảicông viên.
  • Park bench một cụm danh từ cố định, không biến thể trực tiếp.
Từ đồng nghĩa
  • Public bench: ghế dài công cộng (tương tự nhưng không chỉ riêngcông viên).
  • Garden bench: ghế dài trong vườn (thường nhỏ hơn khu vườn riêng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sit on a park bench: ngồi lên ghế công viên.
    • They decided to sit on a park bench and watch the sunset. (Họ quyết định ngồi lên ghế công viên ngắm hoàng hôn.)
Thành ngữ liên quan
  • A park bench is not a bed: thành ngữ cảnh báo không nên ngủ trên ghế công viên có thể không an toàn hoặc không thoải mái.
    • He learned the hard way that a park bench is not a bed. (Anh ấy đã học được bài học đắt giá rằng ghế công viên không phải giường ngủ.)

Từ gần giống