parka squirrel

parka squirrel

A parka squirrel stands on its hind legs near its burrow.

Định nghĩa

Danh từ: Một loài sóc đất lớn (sóc đất) sốngvùng cực bắc của Bắc Mỹ.

dụ sử dụng
  • (Sóc parka nổi tiếng với bộ lông dày khả năng sống sót trong khí hậu lạnh giá.)
  • (Chúng tôi đã phát hiện một con sóc parka gần vùng lãnh nguyên Bắc Cực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • parka squirrel thường được dùng trong ngữ cảnh sinh thái học hoặc động vật học để chỉ loài sóc đất phương bắc.
    • The parka squirrel's diet primarily consists of seeds, berries, and insects. (Chế độ ăn của sóc parka chủ yếu bao gồm hạt, quả mọng côn trùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Sóc đất (ground squirrel): một nhóm sóc sống trên mặt đất, bao gồm cả sóc parka.
  • Sóc Bắc Cực (Arctic squirrel): tên gọi khác của sóc parka.
Từ đồng nghĩa
  • Sóc đất phương bắc (northern ground squirrel): tên gọi mô tả loài sóc này.
  • Sóc đất Bắc Cực (Arctic ground squirrel): tên gọi phổ biến khác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "parka squirrel".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "parka squirrel".