parked
Định nghĩa
- Tính từ (đã được đỗ, đậu, để lại): "parked" mô tả trạng thái của một phương tiện (như ô tô, xe máy) đã được dừng lại và để ở một vị trí cố định trong một khoảng thời gian, thường là ở nơi được phép như bãi đỗ xe hoặc lề đường. Từ này nhấn mạnh hành động đỗ xe đã hoàn tất và xe đang ở trạng thái tĩnh.
- Lưu ý: "parked" là dạng quá khứ phân từ của động từ "park", nhưng khi dùng làm tính từ, nó chỉ trạng thái hiện tại của xe.
Ví dụ sử dụng
- (Có bốn chiếc xe đã đỗ ở bên kia đường.)
- (Chiếc xe đạp đã đỗ bị để không khóa.)
- (Anh ấy đi ngang qua một dãy xe tải đỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be parked": diễn tả trạng thái đỗ xe của một phương tiện.
- The car is parked in the garage. (Chiếc xe đã đỗ trong nhà để xe.)
- "parked illegally": đỗ xe trái phép.
- The parked illegally vehicle was towed away. (Chiếc xe đỗ trái phép đã bị kéo đi.)
- "parked car": cụm danh từ phổ biến chỉ xe đang đỗ.
- A parked car blocked the driveway. (Một chiếc xe đỗ đã chắn lối ra vào.)
Biến thể và từ gần giống
- Park (động từ): hành động đỗ xe.
- She parked the car carefully. (Cô ấy đỗ xe cẩn thận.)
- Parking (danh từ): sự đỗ xe hoặc bãi đỗ xe.
- No parking allowed here. (Không được phép đỗ xe ở đây.)
- Parking lot (danh từ): bãi đỗ xe.
- The parking lot is full. (Bãi đỗ xe đã đầy.)
Từ đồng nghĩa
- Đỗ, đậu (động từ): dừng xe và để ở một vị trí.
- The van is parked/docked near the warehouse. (Chiếc xe tải đã đỗ gần nhà kho.)
- Để lại (trong ngữ cảnh xe): không di chuyển.
- The parked/abandoned car was a nuisance. (Chiếc xe để lại/đỗ là một điều phiền toái.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Park up: đỗ xe (thường dùng trong tiếng Anh Anh).
- He parked up the car and went inside. (Anh ấy đỗ xe xong và đi vào trong.)
- Park off: không phổ biến, nhưng đôi khi dùng để chỉ việc đỗ xe ở nơi xa.
- We parked off the main road. (Chúng tôi đỗ xe xa đường chính.)
Thành ngữ liên quan
- "Parked out": (thông tục) chỉ việc một người đang ở ngoài trời hoặc không có nhà.
- He’s parked out in the garden. (Anh ấy đang ở ngoài vườn.)
- "Parked in": bị chặn bởi xe khác.
- I can’t move because I’m parked in. (Tôi không thể di chuyển vì bị xe khác chặn.)