parkinson's

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Bệnh Parkinson: "Parkinson's" một dạng rút gọn thông dụng của "Parkinson's disease" (bệnh Parkinson), một chứng rối loạn thoái hóa của hệ thần kinh trung ương. Bệnh này đặc trưng bởi run rẩy (tremor) suy giảm khả năng phối hợp bắp (impaired muscular coordination), thường ảnh hưởng đến người cao tuổi.
dụ sử dụng
  • (Ông tôi được chẩn đoán mắc bệnh Parkinson vào năm ngoái.)
  • ( ấy đã sống chung với bệnh Parkinson hơn một thập kỷ.)
  • (Tổ chức từ thiện gây quỹ cho nghiên cứu về bệnh Parkinson.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Parkinson's disease (bệnh Parkinson): Dạng đầy đủ, thường được dùng trong văn bản y khoa hoặc trang trọng.

    • Parkinson's disease affects millions of people worldwide. (Bệnh Parkinson ảnh hưởng đến hàng triệu người trên toàn thế giới.)
  • Parkinsonism (hội chứng Parkinson): Một thuật ngữ y khoa chỉ các triệu chứng giống bệnh Parkinson nhưng có thể do nguyên nhân khác.

    • Drug-induced parkinsonism can be reversible if the medication is stopped. (Hội chứng Parkinson do thuốc gây ra có thể hồi phục nếu ngừng thuốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Parkinsonian (adj): liên quan đến bệnh Parkinson.

    • The patient exhibited parkinsonian tremors. (Bệnh nhân biểu hiện run rẩy kiểu Parkinson.)
  • Parkinson's disease (n): dạng đầy đủ của "Parkinson's".

Từ đồng nghĩa
  • Parkinson's disease: bệnh Parkinson (dạng đầy đủ).
  • Parkinsonism: hội chứng Parkinson (thuật ngữ y khoa rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Parkinson's", đây một danh từ riêng y khoa.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Parkinson's", đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành.