parkinsonism

parkinsonism

A patient with parkinsonism holds a cup with a steadying hand.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hội chứng Parkinson: "parkinsonism" một thuật ngữ y khoa chỉ một nhóm các rối loạn thoái hóa của hệ thần kinh trung ương, biểu hiện chính qua các triệu chứng như run (tremor), cứng , chậm vận động suy giảm khả năng phối hợp bắp. Hội chứng này thường liên quan đến bệnh Parkinson, nhưng cũng có thể do các nguyên nhân khác như tác dụng phụ của thuốc, nhiễm độc hoặc các bệnh thần kinh khác.
dụ sử dụng
  • (Hội chứng Parkinson thường được chẩn đoánbệnh nhân lớn tuổi dấu hiệu run cứng .)
  • (Bác sĩ giải thích rằng hội chứng Parkinson do thuốc gây ra có thể hồi phục nếu ngừng sử dụng thuốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "parkinsonism plus syndromes": các hội chứng cộng thêm của Parkinson, chỉ những dạng bệnh triệu chứng Parkinson kèm theo các rối loạn thần kinh khác.
    • "Multiple system atrophy is a classic example of a parkinsonism plus syndrome." (Teo đa hệ thống một dụ điển hình của hội chứng Parkinson cộng thêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Parkinsonian (tính từ): liên quan đến hội chứng Parkinson.

    • "The patient exhibited parkinsonian gait with shuffling steps." (Bệnh nhân biểu hiện dáng đi kiểu Parkinson với các bước chân.)
  • Parkinson (danh từ riêng): bệnh Parkinson, một dạng cụ thể của parkinsonism.

    • "Parkinson's disease is the most common cause of parkinsonism." (Bệnh Parkinson nguyên nhân phổ biến nhất gây ra hội chứng Parkinson.)
Từ đồng nghĩa
  • Hội chứng Parkinson: cách gọi thông thường trong tiếng Việt.
  • Rối loạn Parkinson: thuật ngữ thay thế ít phổ biến hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "parkinsonism".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "parkinsonism".