parkérisation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Kỹ thuật) Phương pháp chống gỉ Pa-ke: Một quy trình xử lý bề mặt kim loại, đặc biệt là thép, để tạo ra một lớp phủ bảo vệ chống ăn mòn và gỉ sét. Quá trình này thường liên quan đến việc phốt phát hóa bề mặt kim loại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La parkérisation est couramment utilisée dans l'industrie automobile. (Phương pháp chống gỉ Pa-ke thường được sử dụng trong ngành công nghiệp ô tô.)
- Cette pièce métallique a subi une parkérisation pour résister à la corrosion. (Chi tiết kim loại này đã được xử lý bằng phương pháp chống gỉ Pa-ke để chống ăn mòn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "soumettre à la parkérisation": đưa vào xử lý bằng phương pháp chống gỉ Pa-ke.
- Les cadres de vélo sont souvent soumis à la parkérisation avant la peinture. (Khung xe đạp thường được xử lý bằng phương pháp chống gỉ Pa-ke trước khi sơn.)
Biến thể và từ gần giằng
- Parkériser (động từ): xử lý chống gỉ bằng phương pháp Pa-ke.
- Il faut parkériser ces composants pour assurer leur durabilité. (Cần phải xử lý chống gỉ Pa-ke cho các thành phần này để đảm bảo độ bền.)
Từ đồng nghĩa
- Phosphatation (danh từ giống cái): sự phốt phát hóa (một quy trình tương tự để tạo lớp bảo vệ chống gỉ).
- Traitement anticorrosif (danh từ giống đực): xử lý chống ăn mòn.
danh từ giống cái
- (kỹ thuật) phương pháp chống gỉ Pa-ke