parmélie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Địa y lá vàng: Một loại địa y (sinh vật cộng sinh giữa nấm và tảo) có hình dạng giống như những chiếc lá nhỏ, thường có màu vàng hoặc xám vàng, mọc bám trên đá hoặc vỏ cây.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- On trouve souvent de la parmélie sur les vieux murs en pierre. (Người ta thường tìm thấy địa y lá vàng trên những bức tường đá cũ.)
- La parmélie est un indicateur de la pureté de l'air. (Địa y lá vàng là một chỉ số về độ sạch của không khí.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Une croûte de parmélie": Một lớp địa y lá vàng phủ dày.
- Le rocher était couvert d'une croûte de parmélie. (Tảng đá được phủ bởi một lớp địa y lá vàng dày.)
Biến thể và từ gần giống
- Parmeliaceae (danh từ giống cái, số ít): Họ Địa y Parmelia, họ thực vật lớn chứa chi và các chi địa y dạng lá khác.
- Lichen (danh từ giống đực): Địa y (tên gọi chung cho nhóm sinh vật này).
Từ đồng nghĩa
- Lichen foliacé: Địa y dạng lá (tên gọi chung theo hình thái).
- Mousse (trong cách nói thông thường, không chính xác về mặt khoa học): Rêu (thường bị nhầm lẫn với địa y).
danh từ giống cái
- (thực vật học) địa y lá vàng