parol evidence rule

parol evidence rule

The judge applies the parol evidence rule to exclude spoken testimony that contradicts the signed contract on the desk.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quy tắc về chứng cứ bằng lời nói: "parol evidence rule" một nguyên tắc pháp trong luật hợp đồng, quy định rằng bằng chứng bằng lời nói (hoặc bằng chứng ngoài văn bản) không thể được sử dụng để mâu thuẫn, thay đổi hoặc bổ sung các điều khoản của một hợp đồng đã được lập thành văn bản hoàn chỉnh.
    • Nguyên tắc loại trừ chứng cứ ngoại lai: Quy tắc này nhằm bảo vệ tính toàn vẹn độ tin cậy của các hợp đồng viết, ngăn chặn việc đưa ra các thỏa thuận miệng hoặc chứng cứ khác ngoài văn bản để làm sai lệch nội dung hợp đồng.
dụ sử dụng
  • (Tòa án đã áp dụng quy tắc về chứng cứ bằng lời nói để loại trừ thỏa thuận miệng khỏi phiên tòa.)
  • (Theo quy tắc về chứng cứ bằng lời nói, mọi cuộc thảo luận trước đó không thể mâu thuẫn với hợp đồng thuê nhà đã viết.)
  • (Luật sư lập luận rằng quy tắc về chứng cứ bằng lời nói không áp dụng hợp đồng chưa hoàn chỉnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to invoke the parol evidence rule": viện dẫn quy tắc về chứng cứ bằng lời nói.

    • The defendant's attorney invoked the parol evidence rule to prevent the plaintiff from introducing verbal promises. (Luật sư của bị đơn đã viện dẫn quy tắc về chứng cứ bằng lời nói để ngăn nguyên đơn đưa ra các lời hứa bằng miệng.)
  • "exception to the parol evidence rule": ngoại lệ của quy tắc về chứng cứ bằng lời nói.

    • Fraud or mistake is a common exception to the parol evidence rule. (Gian lận hoặc sai lầm một ngoại lệ phổ biến của quy tắc về chứng cứ bằng lời nói.)
Biến thể từ gần giống
  • Parol evidence (danh từ): chứng cứ bằng lời nói (hoặc chứng cứ ngoài văn bản).

    • The court admitted parol evidence to clarify the ambiguous term. (Tòa án đã chấp nhận chứng cứ bằng lời nói để làm thuật ngữ mơ hồ.)
  • Integration clause (danh từ): điều khoản tích hợp (một điều khoản trong hợp đồng khẳng định rằng hợp đồng thỏa thuận đầy đủ cuối cùng, thường liên quan đến quy tắc về chứng cứ bằng lời nói).

    • The contract includes an integration clause to reinforce the parol evidence rule. (Hợp đồng bao gồm một điều khoản tích hợp để củng cố quy tắc về chứng cứ bằng lời nói.)
Từ đồng nghĩa
  • Rule against parol evidence: quy tắc chống lại chứng cứ bằng lời nói.
  • Extrinsic evidence rule: quy tắc về chứng cứ ngoại lai.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To rule out: loại trừ.
    • The parol evidence rule rules out any oral modifications to the contract. (Quy tắc về chứng cứ bằng lời nói loại trừ mọi sửa đổi bằng miệng đối với hợp đồng.)
Thành ngữ liên quan
  • "The four corners of the contract": bốn góc của hợp đồng (ám chỉ toàn bộ nội dung hợp đồng viết).
    • The judge insisted that the dispute must be resolved within the four corners of the contract, citing the parol evidence rule. (Thẩm phán nhấn mạnh rằng tranh chấp phải được giải quyết trong bốn góc của hợp đồng, viện dẫn quy tắc về chứng cứ bằng lời nói.)