paroxetime

Định nghĩa

Danh từ: Paroxetime một loại thuốc ức chế tái hấp thu serotonin chọn lọc (SSRI) thường được đơn như một loại thuốc chống trầm cảm. Thuốc này hoạt động bằng cách tăng mức serotonin – một chất dẫn truyền thần kinhtrong não, giúp cải thiện tâm trạng, giảm lo âu các triệu chứng trầm cảm. Tên thương mại phổ biến của paroxetime Paxil.

dụ sử dụng
  • (The doctor prescribed paroxetine to treat the patient's severe depression.)
  • (Paroxetine is also commonly used in treating generalized anxiety disorder.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Paroxetime có thể gây ra một số tác dụng phụ như buồn nôn, chóng mặt hoặc rối loạn chức năng tình dục. (Paroxetine may cause some side effects such as nausea, dizziness, or sexual dysfunction.)
  • Việc ngừng dùng paroxetime đột ngột có thể dẫn đến hội chứng cai thuốc, bao gồm các triệu chứng như chóng mặt, kích động hoặc cảm giác như bị điện giật. (Abruptly stopping paroxetine can lead to withdrawal syndrome, including symptoms such as dizziness, agitation, or sensations like electric shocks.)
Biến thể từ gần giống
  • Paroxetime hydrochloride (danh từ): dạng muối hydrochloride của paroxetime, thường được sử dụng trong các chế phẩm dược phẩm.

    • Viên nén paroxetime hydrochloride thường liều 20 mg hoặc 40 mg. (Paroxetine hydrochloride tablets are usually available in 20 mg or 40 mg doses.)
  • SSRI (danh từ viết tắt): nhóm thuốc ức chế tái hấp thu serotonin chọn lọc, trong đó paroxetime một thành viên.

    • Paroxetime thuộc nhóm SSRI, cùng với fluoxetine sertraline. (Paroxetine belongs to the SSRI group, along with fluoxetine and sertraline.)
Từ đồng nghĩa
  • Thuốc chống trầm cảm SSRI (danh từ): chỉ chung các loại thuốc chế tương tự.

    • Paroxetime một thuốc chống trầm cảm SSRI hiệu quả. (Paroxetine is an effective SSRI antidepressant.)
  • Paxil (danh từ riêng): tên thương mại phổ biến của paroxetime.

    • Bệnh nhân thường gọi paroxetime với tên thương hiệu Paxil. (Patients often refer to paroxetine by its brand name Paxil.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến paroxetime, nhưng có thể dùng các cụm mô tả: - đơn paroxetime: hành động bác sĩ chỉ định thuốc. - Bác sĩ đơn paroxetime cho bệnh nhân bị rối loạn hoảng sợ. (The doctor prescribed paroxetine for a patient with panic disorder.)

  • Dùng paroxetime: hành động uống hoặc sử dụng thuốc.
    • Bệnh nhân cần dùng paroxetime mỗi ngày một lần vào buổi sáng. (The patient needs to take paroxetine once daily in the morning.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến paroxetime. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh y học, có thể gặp: - Điều trị bằng paroxetime: chỉ quá trình sử dụng thuốc để kiểm soát bệnh. - Điều trị bằng paroxetime thường kéo dài từ 6 đến 12 tháng để ngăn ngừa tái phát. (Treatment with paroxetine usually lasts 6 to 12 months to prevent relapse.)

Lưu ý: Paroxetime thuốc đơn, cần được sử dụng dưới sự giám sát của bác sĩ. Không tự ý ngừng hoặc thay đổi liều lượng không chỉ định y tế.