paroxysmal trepidant abasia
A patient with paroxysmal trepidant abasia struggles to walk across the room.
Bệnh mất khả năng đi do run rẩy kịch phát
Danh từ: Một dạng rối loạn vận động, trong đó người bệnh mất khả năng đi lại (abasia) do sự co cứng (spasticity) của chân, kèm theo các cơn run rẩy (trepidant) xảy ra đột ngột, từng đợt (paroxysmal). Tình trạng này thường liên quan đến tổn thương thần kinh hoặc rối loạn chức năng vận động.
The patient was diagnosed with paroxysmal trepidant abasia after experiencing sudden leg spasms.
(Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh mất khả năng đi do run rẩy kịch phát sau khi trải qua các cơn co thắt chân đột ngột.)Paroxysmal trepidant abasia significantly affects the patient's mobility and quality of life.
(Bệnh mất khả năng đi do run rẩy kịch phát ảnh hưởng đáng kể đến khả năng vận động và chất lượng cuộc sống của bệnh nhân.)
In clinical settings, paroxysmal trepidant abasia is often managed with muscle relaxants and physical therapy.
(Trong môi trường lâm sàng, bệnh mất khả năng đi do run rẩy kịch phát thường được điều trị bằng thuốc giãn cơ và vật lý trị liệu.)The term "paroxysmal trepidant abasia" is rarely used outside of specialized neurological literature.
(Thuật ngữ "bệnh mất khả năng đi do run rẩy kịch phát" hiếm khi được sử dụng ngoài các tài liệu thần kinh học chuyên ngành.)
Abasia (danh từ): Tình trạng mất khả năng đi lại do rối loạn phối hợp vận động.
- Abasia can be caused by various neurological conditions.(Mất khả năng đi lại có thể do nhiều bệnh lý thần kinh khác nhau gây ra.)
Trepidant (tính từ): Liên quan đến sự run rẩy, rung động.
- The patient exhibited trepidant movements during the attack.(Bệnh nhân biểu hiện các cử động run rẩy trong cơn bệnh.)
Paroxysmal (tính từ): Xảy ra đột ngột, từng cơn.
- Paroxysmal symptoms often appear without warning.(Các triệu chứng kịch phát thường xuất hiện mà không có dấu hiệu báo trước.)
- Spastic abasia: Mất khả năng đi do co cứng cơ.
- Trembling gait disorder: Rối loạn dáng đi run rẩy.
- Abasia related to spasticity of the legs: Mất khả năng đi liên quan đến co cứng chân.
- Paroxysmal movement disorder: Rối loạn vận động kịch phát.
Không có thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ chuyên ngành này.