parrotiopsis

parrotiopsis

A small parrotiopsis tree grows in a botanical garden.

Định nghĩa

Danh từ: Parrotiopsis một loại cây gỗ rụng , thuộc chi Parrotiopsis, nguồn gốc từ dãy núi Himalaya. Loài cây này thường được biết đến với tên gọi thông thường "cây mai dương Himalaya" hoặc "cây phỉ giả", mặc dù tên khoa học parrotiopsis được dùng để chỉ chính xác chi thực vật này.

dụ sử dụng
  • (Cây một loại cây gỗ rụng nguồn gốc từ dãy núi Himalaya.)
  • (Các nhà thực vật học nghiên cứu cây cấu trúc vỏ độc đáo của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • loài duy nhất trong chi này, thường được trồng làm cây cảnh hoặc cây lấy bóng mátcác vùng khí hậu ôn đới.
Biến thể từ gần giống
  • Parrotia: một chi thực vật khác trong cùng họ Hamamelidaceae, thường được gọi là "cây sắt Ba Tư".
    • The Parrotia persica is a close relative of the parrotiopsis. (Cây Parrotia persica họ hàng gần của cây parrotiopsis.)
Từ đồng nghĩa
  • Cây mai dương Himalaya: tên gọi thông thường trong tiếng Việt.
  • Cây phỉ giả: một tên gọi khác dựa trên đặc điểm hình thái.
Các cụm từ liên quan

Không cụm từ (phrasal verbs) phổ biến liên quan đến từ này đây danh từ chỉ thực vật.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến parrotiopsis do từ này mang tính chuyên ngành thực vật học.

Từ chứa "parrotiopsis"