parrotlike
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bắt chước một cách máy móc, không suy nghĩ: "parrotlike" mô tả hành động hoặc lời nói được lặp lại một cách vô thức, giống như con vẹt, không có sự hiểu biết hay suy xét.
- Âm thanh nghe như vẹt: Dùng để chỉ giọng nói hoặc âm thanh có chất lượng giống như tiếng vẹt, thường mang tính lặp đi lặp lại hoặc kỳ quặc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- His response was a mere parrotlike repetition of what the teacher said. (Câu trả lời của anh ấy chỉ là sự lặp lại máy móc những gì giáo viên đã nói.)
- The child's parrotlike imitation of the TV show annoyed his parents. (Sự bắt chước máy móc chương trình TV của đứa trẻ làm cha mẹ nó khó chịu.)
- She had a parrotlike voice quality that sounded unnatural. (Cô ấy có chất giọng nghe như vẹt, rất không tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"parrotlike repetition": sự lặp lại máy móc.
- The speech was full of parrotlike repetition of political slogans. (Bài phát biểu đầy rẫy sự lặp lại máy móc các khẩu hiệu chính trị.)
"parrotlike learning": học vẹt, học thuộc lòng mà không hiểu.
- Parrotlike learning is not effective for developing critical thinking. (Học vẹt không hiệu quả trong việc phát triển tư duy phản biện.)
Biến thể và từ gần giống
Parrot (danh từ): con vẹt.
- The parrot can mimic human speech. (Con vẹt có thể bắt chước giọng nói của con người.)
Parrot (động từ): bắt chước, nói như vẹt.
- He just parrots what his boss says. (Anh ta chỉ bắt chước những gì sếp nói.)
Parroting (danh từ/động từ): hành động bắt chước máy móc.
- Parroting is common in rote learning. (Bắt chước máy móc rất phổ biến trong học thuộc lòng.)
Từ đồng nghĩa
Mechanical (tính từ): máy móc, vô hồn.
- Her mechanical recitation lacked emotion. (Sự đọc thuộc lòng máy móc của cô ấy thiếu cảm xúc.)
Imitation (tính từ): bắt chước, giả mạo.
- He gave an imitation laugh. (Anh ta cười giả tạo.)
Unthinking (tính từ): không suy nghĩ, vô thức.
- Unthinking obedience can be dangerous. (Sự tuân phục vô thức có thể nguy hiểm.)
Thành ngữ liên quan
To repeat like a parrot: lặp lại như con vẹt.
- Stop repeating everything I say like a parrot! (Đừng lặp lại mọi thứ tôi nói như con vẹt nữa!)
Parrot fashion: theo kiểu vẹt, máy móc.
- She learned the poem parrot fashion without understanding it. (Cô ấy học thuộc bài thơ theo kiểu vẹt mà không hiểu nó.)