pars distilis
Danh từ: - Phần trước của thùy trước tuyến yên: "pars distilis" là một thuật ngữ giải phẫu chỉ phần xa (phần trước) của thùy trước tuyến yên (anterior pituitary). Đây là vùng chịu trách nhiệm sản xuất và tiết ra các hormone quan trọng như hormone tăng trưởng (GH), hormone kích thích tuyến giáp (TSH), và hormone kích thích vỏ thượng thận (ACTH).
- (Phần pars distilis là phần lớn nhất của thùy trước tuyến yên.)
- (Tổn thương ở pars distilis có thể dẫn đến mất cân bằng hormone.)
"pars distilis" thường được sử dụng trong bối cảnh y học và sinh học, đặc biệt khi nghiên cứu về hệ nội tiết.
- The pars distilis secretes prolactin, which is essential for lactation. (Pars distilis tiết ra prolactin, một hormone cần thiết cho quá trình tiết sữa.)
So sánh với "pars intermedia": pars distilis khác với pars intermedia (phần trung gian) của tuyến yên, vốn nhỏ hơn và có chức năng khác.
- While the pars distilis produces growth hormone, the pars intermedia produces melanocyte-stimulating hormone. (Trong khi pars distilis sản xuất hormone tăng trưởng, pars intermedia sản xuất hormone kích thích tế bào hắc tố.)
Pars anterior (danh từ): thuật ngữ đồng nghĩa với "pars distilis", chỉ phần trước của thùy trước tuyến yên.
- The pars anterior is also known as the pars distilis. (Pars anterior còn được gọi là pars distilis.)
Adenohypophysis (danh từ): thuật ngữ chỉ toàn bộ thùy trước tuyến yên, bao gồm cả pars distilis và pars intermedia.
- The adenohypophysis consists of the pars distilis and pars intermedia. (Adenohypophysis bao gồm pars distilis và pars intermedia.)
- Anterior lobe: thùy trước (của tuyến yên), thường dùng không chính xác để chỉ pars distilis.
- Pars glandularis: phần tuyến (một tên gọi khác cho pars distilis trong một số tài liệu cũ).
Không có cụm động từ liên quan vì đây là thuật ngữ giải phẫu chuyên ngành.
Không có thành ngữ liên quan do tính chuyên môn cao của từ.