pars intermedia

pars intermedia

The pars intermedia is a distinct layer visible in this anatomical diagram.

Định nghĩa

Danh từ: - Phần trung gian: "Pars intermedia" một thuật ngữ giải phẫu chỉ một mảnh mỏng nằmvùng trung gian, đã trở thành một phần của thùy sau tuyến yên. Đây một cấu trúc nhỏ, vai trò trong việc sản xuất điều tiết một số hormone, đặc biệt hormone kích thích tế bào hắc tố (MSH) ở một số loài động vật, nhưngngười, thường thoái hóa chỉ còn một vùng mỏng.

dụ sử dụng
  • (Phần trung gian một mảnh mỏng đã trở thành một phần của thùy sau tuyến yên.)
  • (Ở một số loài động vật, phần trung gian sản xuất hormone kích thích tế bào hắc tố.)
  • (Trong quá trình phát triển, phần trung gian hợp nhất với thùy sau tuyến yên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pars intermedia of the pituitary gland": chỉ phần trung gian của tuyến yên, thường được nhắc đến trong các nghiên cứu về giải phẫu nội tiết học.
    • The pars intermedia of the pituitary gland is more prominent in lower vertebrates. (Phần trung gian của tuyến yên nổi bật hơncác động vật xương sống bậc thấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Pars distalis (n): phần xa của tuyến yên.
  • Pars tuberalis (n): phần củ của tuyến yên.
  • Pars nervosa (n): phần thần kinh của tuyến yên (thùy sau).
Từ đồng nghĩa
  • Intermediate lobe: thùy trung gian (thuật ngữ đồng nghĩa, thường dùng trong giải phẫu động vật).
    • The intermediate lobe is also known as the pars intermedia. (Thùy trung gian còn được gọi là phần trung gian.)
Các cụm từ liên quan
  • Pars intermedia dysfunction: rối loạn chức năng phần trung gian.
    • Pars intermedia dysfunction can lead to abnormal hormone secretion. (Rối loạn chức năng phần trung gian có thể dẫn đến tiết hormone bất thường.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ chuyên ngành này.)