parsley

/'pɑ:sli/
Học thuật
Thân thiện
parsley

The chef sprinkles fresh parsley over the finished pasta dish.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Rau mùi tây: Một loại thảo mộc thơm, xanh, thường được dùng để trang trí hoặc tăng hương vị cho thức ăn. của có thể dạng phẳng hoặc xoăn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Chopped parsley is often sprinkled on top of pasta. (Rau mùi tây băm nhỏ thường được rắc lên trên ống.)
    • This soup recipe calls for fresh parsley. (Công thức món súp này yêu cầu rau mùi tây tươi.)
    • She grows parsley in her kitchen garden. ( ấy trồng rau mùi tây trong vườn rau của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a sprig of parsley": một nhánh rau mùi tây.

    • Garnish the dish with a sprig of parsley. (Trang trí món ăn bằng một nhánh rau mùi tây.)
  • "parsley garnish": trang trí bằng rau mùi tây.

    • The fish was served with a simple parsley garnish. ( được phục vụ với phần trang trí đơn giản bằng rau mùi tây.)
Biến thể từ gần giống
  • Curly parsley (n): rau mùi tây xoăn. Một giống phổ biến, thường dùng để trang trí.
  • Flat-leaf parsley / Italian parsley (n): rau mùi tây phẳng. Một giống khác, thường hương vị đậm hơn hay được dùng trong nấu ăn.
Từ đồng nghĩa
  • Herb: thảo mộc, rau thơm (từ chung chỉ các loại cây dùng để tạo hương vị).
  • Garnish: đồ trang trí món ăn (từ chung, không phải tên một loại rau cụ thể).
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "parsley" trong tiếng Anh.)

parsley

The chef sprinkles fresh parsley over the finished pasta dish.

danh từ
  1. (thực vật học) rau mùi tây

Từ chứa "parsley"

Từ có nhắc đến "parsley"