parsonic
/pɑ:'sɔnik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về cha xứ, mục sư: Từ này mô tả những đặc điểm, phẩm chất, hoặc phong cách liên quan đến một vị mục sư hoặc cha xứ, đặc biệt là trong Giáo hội Anh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He adopted a rather parsonic tone when giving advice. (Ông ấy dùng một giọng điệu khá mục sư khi đưa ra lời khuyên.)
- The old house had a parsonic simplicity about it. (Ngôi nhà cũ toát lên vẻ giản dị đặc trưng của nhà mục sư.)
Các cách sử dụng nâng cao
"parsonic solemnity": vẻ trang nghiêm, nghiêm túc đặc trưng của một mục sư.
- He spoke with a parsonic solemnity that commanded respect. (Ông ấy nói chuyện với vẻ trang nghiêm của một mục sư khiến người ta phải kính trọng.)
"in a parsonic manner": theo cách thức, kiểu cách của một mục sư.
- He delivered the news in a parsonic manner, calm and measured. (Ông ấy thông báo tin tức theo kiểu cách của một mục sư, bình tĩnh và chừng mực.)
Biến thể và từ gần giống
Parson (n): mục sư, cha xứ (đặc biệt trong Giáo hội Anh).
- The parson lived in the house next to the church. (Vị mục sư sống trong ngôi nhà cạnh nhà thờ.)
Parsonal (adj): (hiếm dùng) thuộc về cá nhân một mục sư.
- Parsonical (adj): (cách viết khác, cùng nghĩa với "parsonic") thuộc về mục sư.
Từ đồng nghĩa
- Clerical: thuộc về giáo sĩ, tăng lữ.
- Pastoral: thuộc về mục vụ, chăn chiên (nghĩa bóng chỉ công việc của mục sư).
- Ecclesiastical: thuộc về giáo hội, nhà thờ.
Lưu ý
- Phạm vi sử dụng: Từ "parsonic" thường được dùng trong văn cảnh mô tả hoặc có chút hài hước, đôi khi ám chỉ sự đạo mạo, nghiêm trang quá mức thường thấy ở các mục sư. Nó ít khi được dùng trong ngôn ngữ trang trọng hoặc học thuật cao.
- Nguồn gốc: Từ này bắt nguồn từ danh từ "parson" (mục sư) cộng với hậu tố "-ic" để tạo thành tính từ.
tính từ
- (thuộc) cha xứ; (thuộc) mục sư