parsons table

parsons table

A family gathers around the parsons table for a board game.

Định nghĩa

Danh từ: - Bàn tiệc vuông/chữ nhật đơn giản: "Parsons table" một loại bàn hình chữ nhật hoặc vuông, với bốn chân khối vuông vức đặtbốn góc. Điểm đặc trưng mặt bàn chân bàn cùng chiều rộng, tạo nên vẻ ngoài mạnh mẽ, tối giản hiện đại. Loại bàn này thường được sử dụng trong phòng ăn hoặc phòng họp sự chắc chắn trang nhã.

dụ sử dụng
  • (Họ đã mua một cái bàn tiệc vuông lớn cho phòng ăn.)
  • (Cái bàn tiệc vuông phù hợp hoàn hảo với căn bếp tối giản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Parsons table" trong thiết kế nội thất: Thường được kết hợp với ghế gỗ hoặc ghế bọc vải để tạo điểm nhấn cho không gian.

    • A parsons table can double as a desk or a craft table. (Một cái bàn tiệc vuông có thể được dùng làm bàn làm việc hoặc bàn thủ công.)
  • "Parsons table" như một biểu tượng phong cách: Được ưa chuộng trong phong cách Mid-Century Modern hoặc Scandinavian.

    • The clean lines of a parsons table make it a classic piece. (Những đường nét sạch sẽ của bàn tiệc vuông khiến trở thành một món đồ cổ điển.)
Biến thể từ gần giống
  • Bàn chữ nhật: Một loại bàn hình dạng tương tự nhưng không nhất thiết phải chân khối vuông.
  • Bàn ăn đơn giản: Một thuật ngữ chung chỉ các loại bàn ăn thiết kế tối giản.
Từ đồng nghĩa
  • Bàn khối: Một cách gọi khác nhấn mạnh vào chân bàn khối vuông.
  • Bàn tiệc hiện đại: Nhấn mạnh vào phong cách thiết kế.
Các cụm từ liên quan
  • Parsons table style: Phong cách bàn tiệc vuông, thường được dùng để mô tả các đồ nội thất thiết kế tương tự.
    • The room is decorated in a parsons table style. (Căn phòng được trang trí theo phong cách bàn tiệc vuông.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "parsons table".