part music

part music

A choir sings part music in a concert hall.

Định nghĩa

Danh từ: part music một thể loại nhạc thanh nhạc dành cho nhiều giọng hát, trong đó mỗi giọng hát một phần () độc lập riêng biệt. Thông thường, loại nhạc này được trình diễn không nhạc đệm.

dụ sử dụng
  • (Dàn hợp xướng đã biểu diễn một tác phẩm tuyệt đẹp tại buổi hòa nhạc.)
  • (Nhạc thường yêu cầu mỗi ca sĩ phải theo dõi dòng giai điệu riêng của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • thường được dùng để chỉ các tác phẩm hợp xướng phức tạp như madrigal, motet, hoặc các bài hát đa trong thời kỳ Phục hưng.
  • (Thuật ngữ đôi khi được đối lập với nhạc đồng âm, nơi tất cả các giọng hát di chuyển cùng nhau theo cùng một nhịp điệu.)
Biến thể từ gần giống
  • Part-song (n): một bài hát đa , thường nhạc thế tục, hoặc không nhạc đệm.
    • The composer wrote a part-song for four voices. (Nhà soạn nhạc đã viết một bài hát đa cho bốn giọng hát.)
  • Polyphony (n): tính đa âm, nghệ thuật kết hợp nhiều độc lập.
    • Polyphony is a key feature of part music. (Tính đa âm một đặc điểm chính của part music.)
Từ đồng nghĩa
  • Vocal polyphony: nhạc thanh nhạc đa âm.
  • Choral music: nhạc hợp xướng (thường dùng rộng hơn, có thể bao gồm nhạc đệm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến .
Thành ngữ liên quan
  • Sing in parts: hát theo .
    • The choir practiced singing in parts for the upcoming performance. (Dàn hợp xướng đã luyện tập hát theo cho buổi biểu diễn sắp tới.)