part with

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): Chia tay, từ bỏ, nhường lại (một vật đó, thường vật giá trị hoặc gắn bó với người nói). Hành động này thường mang tính miễn cưỡng hoặc chút tiếc nuối.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy không thể chịu nổi việc phải chia tay những món đồ chơi thời thơ ấu.)
  • ( ấy miễn cưỡng từ bỏ chiếc xe của mình, mặc dù đã hỏng.)
  • (Họ hỏi liệu anh ấy có thể nhường lại một trong những con ngựa của mình để đẩy nhanh hành trình không.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "part with money": tiêu tiền, chi trả (thường một khoản tiền lớn hoặc không mong muốn).
    • He was unwilling to part with a large sum of money for such a small item. (Anh ấy không sẵn lòng chi một khoản tiền lớn cho một món đồ nhỏ như vậy.)
  • "part with someone": (hiếm) chia tay, rời xa một người, thường mang nghĩa tình cảm sâu sắc.
    • After ten years, they decided to part with each other amicably. (Sau mười năm, họ quyết định chia tay nhau một cách thân thiện.)
Biến thể từ gần giống
  • Parting (danh từ): sự chia tay, lúc chia ly.
    • The parting was emotional for everyone. (Khoảnh khắc chia tay thật xúc động đối với mọi người.)
  • Part (động từ): chia ra, tách ra (không mang nghĩa từ bỏ mạnh mẽ như "part with").
    • The crowd parted to let the ambulance through. (Đám đông tách ra để nhường đường cho xe cứu thương.)
Từ đồng nghĩa
  • Give up: từ bỏ (thường không nhấn mạnh sự tiếc nuối).
  • Relinquish: nhường lại, từ bỏ (trang trọng hơn, mang tính pháp hoặc chính thức).
  • Let go of: buông bỏ, không giữ lại nữa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Part with một cụm động từ cố định, không biến thể phrasal verb khác. Tuy nhiên, có thể kết hợp với các giới từ khác để tạo nghĩa khác:
    • Part from: (ít dùng) chia tay, rời xa (một người hoặc nơi chốn).
      • He parted from his family to seek fortune abroad. (Anh ấy rời xa gia đình để tìm kiếm vận may ở nước ngoài.)
Thành ngữ liên quan
  • "Part with one's soul": (nghĩa bóng) đánh đổi thứ quý giá nhất.

    • He would not part with his principles, even for a fortune. (Anh ấy sẽ không từ bỏ nguyên tắc của mình, cho cả gia tài.)
  • "A fool and his money are soon parted": (tục ngữ) Kẻ ngốc tiền của hắn chẳng mấy chốc sẽ xa nhau (ám chỉ người dại dột dễ mất tiền).

    • He spent all his savings on a useless gadget — a fool and his money are soon parted. (Anh ta tiêu hết tiền tiết kiệm vào một món đồdụngkẻ ngốc tiền của hắn chẳng mấy chốc sẽ xa nhau.)
part with
He decided to part with his old bicycle to help a neighbor.