part-singing
Định nghĩa
Danh từ: - Hát nhiều bè: "part-singing" chỉ hình thức ca hát có từ ba bè giọng trở lên, nơi mỗi bè hát một giai điệu riêng biệt nhưng hòa hợp với nhau để tạo thành một tổng thể âm nhạc thống nhất. Đây là kỹ thuật phổ biến trong hợp xướng, nhạc thính phòng và các thể loại nhạc cổ điển.
Ví dụ sử dụng
- (Màn trình diễn motet thời Phục Hưng của dàn hợp xướng là một ví dụ đẹp về hát nhiều bè.)
- (Học hát nhiều bè yêu cầu mỗi ca sĩ phải duy trì độc lập dòng giai điệu riêng của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Part-singing technique": kỹ thuật hát nhiều bè, thường được giảng dạy trong các lớp nhạc lý và hợp xướng.
- Mastering part-singing technique is essential for any serious choral singer. (Nắm vững kỹ thuật hát nhiều bè là điều cần thiết đối với bất kỳ ca sĩ hợp xướng nghiêm túc nào.)
"Four-part harmony": hòa âm bốn bè, một dạng phổ biến của part-singing.
- Barbershop quartets are famous for their tight four-part harmony, a classic form of part-singing. (Tứ tấu Barbershop nổi tiếng với hòa âm bốn bè chặt chẽ, một hình thức cổ điển của hát nhiều bè.)
Biến thể và từ gần giống
- Part (n): bè, phần giọng trong một tác phẩm âm nhạc.
- She sings the alto part in the choir. (Cô ấy hát bè alto trong dàn hợp xướng.)
- Singing (n): sự ca hát, hoạt động hát.
- Singing is her greatest passion. (Ca hát là niềm đam mê lớn nhất của cô ấy.)
- Part-singer (n): người hát nhiều bè, ca sĩ tham gia hát bè.
- The part-singers rehearsed for hours to perfect their blend. (Các ca sĩ hát bè đã tập luyện hàng giờ để hoàn thiện sự hòa quyện của họ.)
Từ đồng nghĩa
- Polyphonic singing: hát đa âm, nhấn mạnh vào sự độc lập của các bè giọng.
- Multi-part vocal music: nhạc thanh nhạc nhiều bè, chỉ thể loại âm nhạc có nhiều bè giọng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Sing in parts: hát theo từng bè.
- The choir sang in parts, creating a rich tapestry of sound. (Dàn hợp xướng hát theo từng bè, tạo nên một bức tranh âm thanh phong phú.)
- Break into parts: chia thành các bè.
- The vocal group broke into four parts for the final chorus. (Nhóm thanh nhạc chia thành bốn bè cho điệp khúc cuối cùng.)
Thành ngữ liên quan
- Sing from the same hymn sheet: đồng lòng, nhất trí (nghĩa bóng, không liên quan trực tiếp đến part-singing nhưng thường dùng trong ngữ cảnh hợp xướng).
- For the project to succeed, everyone needs to sing from the same hymn sheet. (Để dự án thành công, mọi người cần phải đồng lòng.)
- Make sweet music together: hòa hợp, làm việc tốt với nhau (thường dùng để chỉ sự phối hợp nhịp nhàng trong hát bè).
- When the sopranos and altos made sweet music together, the audience was captivated. (Khi các giọng nữ cao và nữ trầm hòa quyện với nhau, khán giả đã bị mê hoặc.)