parthenium argentatum

parthenium argentatum

A farmer examines a parthenium argentatum plant in a field.

Định nghĩa

parthenium argentatum một Danh từ riêng, chỉ một loài thực vật cụ thể.

  • Loài cây bụi nhỏ: parthenium argentatum một loài cây bụi nhỏ, nhiều cành, màu bạc hoa nhỏ màu trắng. Loài cây này nguồn gốc từ Texas miền bắc Mexico.
  • Nguồn cao su: parthenium argentatum được trồng với mục đích chính khai thác nhựa mủ để sản xuất cao su.
dụ sử dụng
  • (Parthenium argentatum một nguồn cao su thiên nhiên quan trọng.)
  • (Nông dân ở Mexico trồng parthenium argentatum để lấy nhựa mủ của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Tên thông thường: Trong nông nghiệp công nghiệp, parthenium argentatum thường được gọi là cây cao su Guayule (hay đơn giản Guayule).
    • Guayule, also known as parthenium argentatum, is a drought-resistant shrub. (Guayule, còn được gọi là parthenium argentatum, một loại cây bụi chịu hạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Guayule (Danh từ): tên thông dụng của parthenium argentatum, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày thương mại.
    • Guayule rubber is hypoallergenic. (Cao su Guayule tính không gây dị ứng.)
Từ đồng nghĩa
  • Cây cao su Guayule: tên gọi phổ biến cho loài cây này.
  • Parthenium argentatum (tên khoa học): từ đồng nghĩa chính xác, không từ thay thế nào khác trong tiếng Anh thông thường.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đến parthenium argentatum đây danh từ chỉ loài thực vật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đến parthenium argentatum.