parthenium
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chi thực vật nhỏ: "Parthenium" là một danh từ chỉ một chi nhỏ trong họ Cúc (Asteraceae), bao gồm các loại cây thân thảo và cây bụi có nguồn gốc từ Bắc Mỹ.
- Đặc điểm thực vật: Các loài trong chi này thường có chùm hoa nhỏ hình tia (ray flowers) mọc ở đầu cành, tạo thành chùm hoa dạng chùy (terminal panicles).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Parthenium is a small genus of North American herbs and shrubs. (Parthenium là một chi nhỏ gồm các loại cây thân thảo và cây bụi ở Bắc Mỹ.)
- The parthenium plant produces small ray flowers in terminal panicles. (Cây parthenium tạo ra những bông hoa nhỏ hình tia trong các chùm hoa ở đầu cành.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Parthenium weed": cỏ parthenium, chỉ loài Parthenium hysterophorus, một loại cỏ dại xâm lấn phổ biến ở nhiều nơi trên thế giới.
- Parthenium weed is considered a major agricultural pest in many tropical regions. (Cỏ parthenium được coi là loài gây hại nông nghiệp lớn ở nhiều vùng nhiệt đới.)
"Parthenium allergy": dị ứng parthenium, tình trạng dị ứng do tiếp xúc với phấn hoa hoặc nhựa cây parthenium.
- Farmers in affected areas often suffer from parthenium allergy. (Nông dân ở các khu vực bị ảnh hưởng thường bị dị ứng parthenium.)
Biến thể và từ gần giống
Partheni (tiền tố): liên quan đến parthenium, thường dùng trong tên khoa học.
- Partheni refers to the genus Parthenium. (Partheni chỉ chi Parthenium.)
Parthenin (danh từ): một hợp chất sesquiterpene lactone có trong cây parthenium, gây dị ứng.
- Parthenin is the main allergen in parthenium weed. (Parthenin là chất gây dị ứng chính trong cỏ parthenium.)
Từ đồng nghĩa
- Chi Cúc nhỏ: không có từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Việt, nhưng có thể gọi là "cỏ parthenium" hoặc "cúc dại parthenium" khi nói về loài cụ thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "parthenium" vì đây là danh từ thực vật học.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "parthenium".