parthenocarpy

parthenocarpy

A gardener examines a seedless cucumber grown through parthenocarpy.

Định nghĩa
  1. Danh từ (thực vật học): Sự phát triển quả đơn tínhhiện tượng quả phát triển không cần quá trình thụ tinh, do đó quả thường không hạt. Đây một chế sinh sảntínhthực vật, giúp tạo ra quả ngay cả khi không sự thụ phấn hoặc thụ tinh.
dụ sử dụng
  • (Sự phát triển quả đơn tính phổ biếnchuối, dứa nho không hạt.)
  • (Nông dân thường sử dụng sự phát triển quả đơn tính nhân tạo để sản xuất quả không hạt cho thị trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Natural parthenocarpy": hiện tượng quả phát triển đơn tính tự nhiên, không cần can thiệp của con người.
    • Natural parthenocarpy occurs in some wild species to ensure fruit production even in the absence of pollinators. (Sự phát triển quả đơn tính tự nhiên xảy ramột số loài hoang dã để đảm bảo sản xuất quả ngay cả khi không loài thụ phấn.)
  • "Artificial parthenocarpy": hiện tượng quả phát triển đơn tính do con người kích thích bằng hormone hoặc kỹ thuật.
    • Artificial parthenocarpy is achieved by applying plant hormones like auxin to the flower. (Sự phát triển quả đơn tính nhân tạo đạt được bằng cách bôi hormone thực vật như auxin lên hoa.)
Biến thể từ gần giống
  • Parthenocarpic (tính từ): liên quan đến hoặc đặc tính của sự phát triển quả đơn tính.
    • Parthenocarpic fruits are often seedless and have a different texture. (Quả đơn tính thường không hạt kết cấu khác.)
  • Parthenocarpous (tính từ): thuộc về loài thực vật khả năng phát triển quả đơn tính.
    • Parthenocarpous plants are valuable in agriculture for producing seedless varieties. (Thực vật đơn tính giá trị trong nông nghiệp để sản xuất các giống không hạt.)
Từ đồng nghĩa
  • Sự phát triển quả không hạt: một cách diễn đạt thông thường hơn, nhưng không chính xác bằng "parthenocarpy" không đề cập đến chế sinh học.
  • Sự tạo quả đơn tính: thuật ngữ tương đương trong tiếng Việt, dùng để chỉ hiện tượng này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "parthenocarpy", đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "parthenocarpy". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh nông nghiệp, có thể gặp cụm từ: - "Seedless is not always natural": không hạt không phải lúc nào cũng tự nhiênám chỉ sự can thiệp của con người vào quá trình phát triển quả.