parthenocissus

parthenocissus

A gardener carefully trains a parthenocissus vine up a brick wall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi thực vật: "Parthenocissus" một chi thực vật thuộc họ Nho (Vitaceae), bao gồm các loài dây leo thân gỗ, thường được biết đến với tên gọi dây leo tường hoặc dây leo thường xuân Mỹ. Đặc điểm nổi bật của chúng các tua cuốn đầu dạng đĩa, giúp cây bám chặt vào các bề mặt như tường, đá.
dụ sử dụng
  • (Parthenocissus quinquefolia thường được gọi là dây leo Virginia.)
  • (Bức tường vườn bị bao phủ bởi một lớp dày cây parthenocissus.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Parthenocissus tricuspidata": loài dây leo thường xuân Boston, ba thùy, thường được trồng để trang trí tường nhà.

    • Parthenocissus tricuspidata changes color beautifully in autumn. (Parthenocissus tricuspidata đổi màu đẹp mắt vào mùa thu.)
  • "Parthenocissus henryana": loài dây leo đốm trắng, được trồng làm cảnh.

    • Parthenocissus henryana requires partial shade to thrive. (Parthenocissus henryana cần bóng râm một phần để phát triển tốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Parthenocissus quinquefolia (n): dây leo Virginia, năm lá chét.
  • Parthenocissus tricuspidata (n): dây leo thường xuân Boston, ba thùy .
  • Parthenocissus inserta (n): dây leo thân gỗ, tương tự nhưng tua cuốn không đĩa.
Từ đồng nghĩa
  • Virginia creeper (n): tên thông thường của Parthenocissus quinquefolia.
  • Boston ivy (n): tên thông thường của Parthenocissus tricuspidata.
  • Woodbine (n): tên gọi khác của một số loài trong chi Parthenocissus.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "parthenocissus", đây danh từ chỉ thực vật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "parthenocissus".