parthenogenetic

/'pa:θinoudʤi'netik/
Học thuật
Thân thiện
parthenogenetic

A female aphid gives birth to live young through parthenogenetic reproduction.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Sinh vật học):
    • Sinh sản đơn tính: Mô tả một hình thức sinh sản trong đó một tế bào trứng (giao tử cái) phát triển thành một cá thể mới không cần được thụ tinh bởi tinh trùng (giao tử đực). Quá trình này không liên quan đến sự kết hợp giữa giao tử đực giao tử cái.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Some species of lizards are parthenogenetic, meaning females can produce offspring without mating. (Một số loài thằn lằn khả năng sinh sản đơn tính, nghĩa con cái có thể sinh con không cần giao phối.)
    • The scientist studied the parthenogenetic development of the aphid population in the lab. (Nhà khoa học nghiên cứu sự phát triển sinh sản đơn tính của quần thể rệp trong phòng thí nghiệm.)
    • This type of reproduction is described as parthenogenetic. (Kiểu sinh sản này được mô tả sinh sản đơn tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Parthenogenetic reproduction": sinh sản đơn tính.

    • Parthenogenetic reproduction is common in many invertebrates. (Sinh sản đơn tính phổ biếnnhiều loài động vật không xương sống.)
  • "Parthenogenetic species": loài sinh sản đơn tính.

    • The discovery of a parthenogenetic species of shark surprised marine biologists. (Việc phát hiện ra một loài cá mập sinh sản đơn tính đã gây ngạc nhiên cho các nhà sinh học biển.)
Biến thể từ gần giống
  • Parthenogenesis (danh từ): sự sinh sản đơn tính, trinh sản.

    • Parthenogenesis is a form of asexual reproduction. (Sinh sản đơn tính một hình thức sinh sảntính.)
  • Parthenogenetically (trạng từ): một cách sinh sản đơn tính.

    • The eggs developed parthenogenetically. (Những quả trứng phát triển một cách sinh sản đơn tính.)
Từ đồng nghĩa
  • Asexual reproduction (cụm danh từ): sinh sảntính (nghĩa rộng hơn, bao gồm các hình thức khác ngoài trinh sản).
  • Virgin birth (cụm danh từ): sự sinh nở trinh nguyên (thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc thần thoại).
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật, đặc biệt trong sinh học động vật học.
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) thông dụng liên quan trực tiếp đến từ "parthenogenetic" do tính chất chuyên môn của .
parthenogenetic

A female aphid gives birth to live young through parthenogenetic reproduction.

tính từ
  1. (sinh vật học) sinh sản đơn tính

Từ tương tự