parthenogeny
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sinh sản đơn tính: "parthenogeny" chỉ quá trình sinh sản mà trong đó trứng không được thụ tinh phát triển thành một cá thể mới. Hiện tượng này phổ biến ở côn trùng và một số loài động vật chân khớp khác.
- Thụ thai nhân tạo: Trong ngữ cảnh y học hoặc sinh học, "parthenogeny" cũng có thể đề cập đến sự thụ thai ở người mà không cần sự thụ tinh từ tinh trùng.
Ví dụ sử dụng
- (Sinh sản đơn tính phổ biến ở rệp vừng, nơi con cái có thể sinh ra con non mà không cần giao phối.)
- (Các nhà khoa học đã nghiên cứu sinh sản đơn tính ở một số loài bò sát, như một số loài thằn lằn.)
- (Khái niệm sinh sản đơn tính đã được khám phá trong khoa học viễn tưởng, mô tả sự sinh sản ở người mà không có nam giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"facultative parthenogeny": sinh sản đơn tính tùy chọn, xảy ra khi điều kiện môi trường thay đổi.
- Some species of bees exhibit facultative parthenogeny when queen bees are absent. (Một số loài ong thể hiện sinh sản đơn tính tùy chọn khi ong chúa vắng mặt.)
"obligate parthenogeny": sinh sản đơn tính bắt buộc, là phương thức sinh sản duy nhất của loài.
- The New Mexico whiptail lizard relies solely on obligate parthenogeny for reproduction. (Thằn lằn đuôi roi New Mexico chỉ dựa vào sinh sản đơn tính bắt buộc để sinh sản.)
Biến thể và từ gần giống
Parthenogenetic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến sinh sản đơn tính.
- Parthenogenetic reproduction is a form of asexual reproduction. (Sinh sản đơn tính là một hình thức sinh sản vô tính.)
Parthenogenesis (danh từ): từ đồng nghĩa với "parthenogeny", thường được dùng phổ biến hơn.
- Parthenogenesis occurs naturally in some plants and animals. (Sinh sản đơn tính xảy ra tự nhiên ở một số thực vật và động vật.)
Từ đồng nghĩa
- Asexual reproduction: sinh sản vô tính (khái niệm rộng hơn, bao gồm cả sinh sản đơn tính).
- Virgin birth: sinh sản trinh nữ (thuật ngữ thông tục, thường dùng để chỉ sinh sản đơn tính ở động vật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "parthenogeny".
Thành ngữ liên quan
- "A parthenogenetic event": một sự kiện sinh sản đơn tính.
- The discovery of a parthenogenetic event in a endangered species was a major breakthrough. (Việc phát hiện ra một sự kiện sinh sản đơn tính ở một loài có nguy cơ tuyệt chủng là một bước đột phá lớn.)