parti-color

Định nghĩa

Động từ: màu loang lổ, nhiều màu khác nhau lên một bề mặt; làm cho trở nên sặc sỡ với nhiều màu sắc khác biệt.

dụ sử dụng
  • (Người họa sĩ quyết định màu loang lổ lên bức vải với những tông màu đỏ xanh dương sáng.)
  • ( ấy nhuộm tóc nhiều màu loang lổ cho lễ hội.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "to parti-color with patterns": màu loang lổ kết hợp với các họa tiết.
    • The children parti-colored their drawings with stripes and polka dots. (Bọn trẻ màu loang lổ các bức vẽ của chúng với các sọc chấm bi.)
Biến thể từ gần giống
  • Parti-colored (tính từ): nhiều màu, loang lổ.

    • The parti-colored butterfly was stunning. (Con bướm nhiều màu sắc thật lộng lẫy.)
  • Parti-color (danh từ): sự pha trộn nhiều màu sắc.

    • The parti-color of the sunset amazed everyone. (Sự pha trộn nhiều màu sắc của hoàng hôn khiến mọi người kinh ngạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Motley (tính từ): loang lổ, nhiều màu sắc khác nhau (thường dùng để chỉ quần áo hoặc vật thể).
  • Variegate (động từ): làm cho nhiều màu sắc, đốm hoặc vệt khác nhau.
  • Dapple (động từ): làm lốm đốm, đốm màu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Parti-color over: đè nhiều màu lên một màu nền.
    • He parti-colored over the original blue with green and yellow. (Anh ấy đè nhiều màu xanh lá cây vàng lên màu xanh dương ban đầu.)
Thành ngữ liên quan
  • Parti-color the truth: bóp méo sự thật bằng cách thêm thắt nhiều chi tiết (nghĩa bóng).
    • The witness parti-colored the truth to make the story more exciting. (Nhân chứng đã bóp méo sự thật bằng cách thêm thắt nhiều chi tiết để câu chuyện thú vị hơn.)
parti-color
The artist will parti-color the ceramic vase with bright glazes.