partial correlation

partial correlation

A researcher calculates the partial correlation between study hours and exam scores while controlling for prior knowledge.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tương quan riêng phần: "partial correlation" một chỉ số thống đo lường mối quan hệ tuyến tính giữa hai biến số sau khi đã loại bỏ (kiểm soát) ảnh hưởng của một hoặc nhiều biến số khác liên quan.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The partial correlation between income and education, controlling for age, was 0.45. (Tương quan riêng phần giữa thu nhập trình độ học vấn, sau khi kiểm soát yếu tố tuổi tác, 0,45.)
    • Researchers used partial correlation to isolate the effect of exercise on heart health. (Các nhà nghiên cứu đã sử dụng tương quan riêng phần để cô lập tác động của việc tập thể dục lên sức khỏe tim mạch.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "to compute partial correlation": tính toán tương quan riêng phần.

    • We need to compute partial correlation to remove the confounding variable's impact. (Chúng ta cần tính toán tương quan riêng phần để loại bỏ tác động của biến gây nhiễu.)
  • "first-order partial correlation": tương quan riêng phần bậc một (kiểm soát một biến).

    • The first-order partial correlation was significant after controlling for gender. (Tương quan riêng phần bậc một ý nghĩa thống sau khi kiểm soát giới tính.)
Biến thể từ gần giống
  • Partial correlational (tính từ): thuộc về tương quan riêng phần.

    • A partial correlational analysis was conducted. (Một phân tích tương quan riêng phần đã được thực hiện.)
  • Partial correlation coefficient (danh từ): hệ số tương quan riêng phần.

    • The partial correlation coefficient ranges from -1 to 1. (Hệ số tương quan riêng phần nằm trong khoảng từ -1 đến 1.)
Từ đồng nghĩa
  • Semi-partial correlation: tương quan bán phần (một dạng liên quan nhưng khác về cách tính).
  • Adjusted correlation: tương quan đã điều chỉnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Control for: kiểm soát (biến số).

    • We must control for age in the partial correlation analysis. (Chúng ta phải kiểm soát tuổi tác trong phân tích tương quan riêng phần.)
  • Partial out: loại bỏ ảnh hưởng (của một biến).

    • The analysis partialed out the effect of income. (Phân tích đã loại bỏ ảnh hưởng của thu nhập.)
Thành ngữ liên quan
  • Spurious correlation: tương quan giả (mối quan hệ sai lệch do biến gây nhiễu, thường được phát hiện qua tương quan riêng phần).
    • Partial correlation helps identify spurious correlations. (Tương quan riêng phần giúp xác định các tương quan giả.)