partial veil

partial veil

A young mushroom's partial veil stretches from its cap edge to its stem.

Định nghĩa

Danh từ: Màng một phần (partial veil) một lớp màng mỏng bao phủ phần non của thể quả (sporophore) ở một số loài nấm, nối liền mép nấm với thân nấm. Khi nấm phát triển, màng này bị rách ra, để lại trên nấm trưởng thành một vòng (annulus) quanh thân đôi khi một lớp mạng nhện (cortina) ở mép nấm.

dụ sử dụng
  • (Màng một phần của cây nấm bảo vệ các phiến trong giai đoạn phát triển ban đầu.)
  • (Khi nấm trưởng thành, màng một phần bị rách, để lại một vòng quanh thân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Partial veil" thường được dùng trong ngữ cảnh mô tả hình thái học của nấm, đặc biệt các loài nấm thuộc bộ Agaricales (nấm tán).
  • (Trong nấm học, sự hay không màng một phần một đặc điểm phân loại quan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Universal veil (màng toàn phần): màng bao bọc toàn bộ thể quả non, khác với màng một phần chỉ nối mép thân.
  • Annulus (vòng): phần còn lại của màng một phần trên thân nấm trưởng thành.
  • Cortina (mạng nhện): một dạng màng một phần mỏng, như nhện, thường thấycác loài nấm thuộc chi Cortinarius.
Từ đồng nghĩa
  • Inner veil (màng bên trong): thuật ngữ đồng nghĩa, chỉ cùng một cấu trúc.
Các cụm từ liên quan
  • Ruptured partial veil: màng một phần bị rách.
    • A ruptured partial veil is a sign of mushroom maturity. (Màng một phần bị rách dấu hiệu của nấm trưởng thành.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "partial veil".)