partial verdict

partial verdict

The jury delivered a partial verdict in the complex fraud case.

Định nghĩa

Danh từ: (luật hình sự) Phán quyết một phần, kết luận một phần: kết luận của bồi thẩm đoàn hoặc tòa án rằng bị cáo tội đối với một số tội danh nhưng vô tội đối với các tội danh khác.

dụ sử dụng
  • (Bồi thẩm đoàn đã đưa ra một phán quyết một phần, kết luận bị cáo tội về tội trộm cắp nhưng vô tội về tội hành hung.)
  • (Trong các vụ án nhiều tội danh, phán quyết một phần cho phép tòa án tiến hành tuyên án đối với các tội bị cáo bị kết tội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to return a partial verdict": đưa ra phán quyết một phần.

    • After days of deliberation, the jury returned a partial verdict. (Sau nhiều ngày thảo luận, bồi thẩm đoàn đã đưa ra phán quyết một phần.)
  • "partial verdict of guilty": phán quyết một phần tội.

    • A partial verdict of guilty was recorded for the lesser charges. (Một phán quyết một phần tội đã được ghi nhận cho các tội danh nhẹ hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Verdict (danh từ): phán quyết (nói chung).

    • The verdict was not guilty. (Phán quyết vô tội.)
  • Partial (tính từ): một phần, không đầy đủ.

    • The judge accepted the partial findings. (Thẩm phán chấp nhận các phát hiện một phần.)
Từ đồng nghĩa
  • Split verdict: phán quyết chia rẽ (thường dùng thay thế, nhưng nhấn mạnh sự không đồng nhất trong kết luận).
  • Mixed verdict: phán quyết hỗn hợp (kết hợp cả tội vô tội).
Các cụm từ liên quan
  • Guilty on some counts: tộimột số tội danh.

    • The defendant was found guilty on some counts as part of the partial verdict. (Bị cáo bị kết tộimột số tội danh như một phần của phán quyết một phần.)
  • Acquitted on other counts: trắng áncác tội danh khác.

    • He was acquitted on other counts in the same partial verdict. (Anh ta được trắng áncác tội danh khác trong cùng phán quyết một phần.)
Thành ngữ liên quan
  • Not all or nothing: không phải tất cả hoặc không cả (diễn tả tính chất không toàn diện của phán quyết).
    • A partial verdict means it's not all or nothing for the defendant. (Phán quyết một phần có nghĩa không phải tất cả hoặc không cả đối với bị cáo.)