partialness

partialness

The project's partialness was evident in the unfinished report.

Định nghĩa

Danh từ: Trạng thái chỉ một phần, không toàn vẹn, không đầy đủ; tính chất không trọn vẹn.

dụ sử dụng
  • (Tính không đầy đủ của dữ liệu khiến việc rút ra kết luận trở nên khó khăn.)
  • (Anh ấy bực bội báo cáo chỉ một phần, không hoàn chỉnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Partialness of knowledge": sự không toàn diện của kiến thức.
    • Philosophers often discuss the partialness of human understanding. (Các triết gia thường thảo luận về sự không toàn diện của hiểu biết con người.)
  • "Partialness in representation": sự thiếu đầy đủ trong đại diện.
    • The partialness in the sample group skewed the survey results. (Sự thiếu đầy đủ trong nhóm mẫu đã làm sai lệch kết quả khảo sát.)
Biến thể từ gần giống
  • Partial (adj): một phần, không đầy đủ.
    • She gave only a partial answer to the question. ( ấy chỉ đưa ra một câu trả lời một phần cho câu hỏi.)
  • Partially (adv): một cách không đầy đủ, một phần.
    • The project was only partially completed. (Dự án chỉ được hoàn thành một phần.)
Từ đồng nghĩa
  • Incompleteness: sự không hoàn chỉnh, sự thiếu sót.
  • Fragmentariness: tính chất mảnh vụn, rời rạc.
Các cụm từ liên quan
  • Partialness to: (hiếm) thiên vị, ưu ái (không phổ biến; thường dùng "partiality" thay thế).
    • His partialness to his own ideas prevented him from seeing other viewpoints. (Sự thiên vị của anh ấy đối với ý tưởng của chính mình đã ngăn cản anh nhìn thấy quan điểm khác.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến chứa từ "partialness". Thay vào đó, có thể dùng thành ngữ liên quan đến tính không đầy đủ: - Half the story: chỉ một phần của câu chuyện, không đầy đủ. - You only told me half the story; the partialness of your account is frustrating. (Bạn chỉ kể cho tôi một nửa câu chuyện; sự không đầy đủ trong lời kể của bạn thật bực bội.)

Từ chứa "partialness"