partible

partible

The estate was partible among the three heirs.

Định nghĩa

Tính từ: (thuộc về tài sản) có thể chia tách, có thể phân chia. - "Partible" mô tả một thứ, đặc biệt tài sản hoặc quyền thừa kế, khả năng được chia thành nhiều phần nhỏ hơn vẫn giữ nguyên bản chất.

dụ sử dụng
  • (Điền sản có thể chia được, vậy mảnh đất được phân chia đều cho những người thừa kế.)
  • (Trong một số nền văn hóa, thừa kế có thể phân chia, cho phép con cái nhận được các phần tài sản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Partible inheritance": thừa kế có thể chia tách, một hệ thống pháp hoặc phong tục nơi tài sản của người chết được chia đều cho tất cả người thừa kế.

    • Partible inheritance was common in medieval Europe to avoid concentrating wealth. (Thừa kế có thể chia tách phổ biếnchâu Âu thời trung cổ để tránh tập trung của cải.)
  • "Partible property": tài sản có thể phân chia thành các phần riêng biệt.

    • Unlike a house, a collection of coins is partible property. (Không giống như một ngôi nhà, một bộ sưu tập tiền xu tài sản có thể phân chia.)
Biến thể từ gần giống
  • Partible (tính từ) không biến thể phổ biến. Tuy nhiên, có thể liên quan đến:
    • Partition (danh từ/động từ): sự phân chia, chia tách.
      • The partition of the country led to conflict. (Việc phân chia đất nước dẫn đến xung đột.)
    • Impartible (tính từ): không thể chia tách (trái nghĩa).
      • The throne was impartible, passing intact to the eldest son. (Ngai vàng không thể chia tách, được chuyển nguyên vẹn cho con trai cả.)
Từ đồng nghĩa
  • Divisible: có thể chia được (thường dùng trong toán học hoặc pháp ).
    • The number 12 is divisible by 3. (Số 12 có thể chia hết cho 3.)
  • Separable: có thể tách rời (thường dùng cho vật hoặc trừu tượng).
    • The two issues are separable in the negotiation. (Hai vấn đề có thể tách rời trong cuộc đàm phán.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "partible", nhưng có thể dùng:
    • Divide up: chia ra, phân phối.
      • They divided up the partible assets among the siblings. (Họ đã chia tài sản có thể phân chia cho các anh chị em.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "partible". Tuy nhiên, khái niệm này xuất hiện trong các văn bản pháp kinh tế học.