participating

participating

She is participating in the school's science fair.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Tham gia, dự phần: "participating" mô tả trạng thái hoặc hành động của một người, tổ chức, hoặc vật đang tham gia vào một hoạt động, sự kiện, hoặc quá trình nào đó.
  2. Động từ (dạng hiện tại phân từ):

    • Đang tham gia: "participating" dạng hiện tại phân từ của động từ "participate", dùng để chỉ hành động đang diễn ra.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The participating organizations have agreed to the new terms. (Các tổ chức tham gia đã đồng ý với các điều khoản mới.)
    • She is one of the participating artists in the exhibition. ( ấy một trong những nghệ sĩ tham gia triển lãm.)
  • Động từ (dạng hiện tại phân từ):

    • He is participating in the marathon this weekend. (Anh ấy đang tham gia cuộc thi marathon vào cuối tuần này.)
    • They were participating actively in the discussion. (Họ đã tham gia tích cực vào cuộc thảo luận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "participating in": tham gia vào một hoạt động cụ thể.

    • Students participating in the exchange program must submit their applications. (Các học sinh tham gia chương trình trao đổi phải nộp đơn đăng ký.)
  • "participating member": thành viên tham gia (thường dùng trong các tổ chức, câu lạc bộ).

    • As a participating member, you have voting rights. ( một thành viên tham gia, bạn quyền bỏ phiếu.)
Biến thể từ gần giống
  • Participate (động từ): tham gia.
    • Everyone is encouraged to participate in the event. (Mọi người được khuyến khích tham gia sự kiện.)
  • Participation (danh từ): sự tham gia.
    • Her participation in the project was crucial. (Sự tham gia của ấy vào dự án rất quan trọng.)
  • Participant (danh từ): người tham gia.
    • All participants must sign the waiver. (Tất cả người tham gia phải vào giấy miễn trừ trách nhiệm.)
Từ đồng nghĩa
  • Taking part: tham gia.
    • She is taking part in the charity run. ( ấy đang tham gia chạy từ thiện.)
  • Engaging: tham gia, dấn thân.
    • He is engaging in the debate. (Anh ấy đang tham gia cuộc tranh luận.)
  • Involved: liên quan, tham gia.
    • The involved parties will meet tomorrow. (Các bên liên quan sẽ gặp nhau vào ngày mai.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Participate in: tham gia vào.
    • She decided to participate in the workshop. ( ấy quyết định tham gia hội thảo.)
  • Join in: tham gia cùng.
    • Everyone is welcome to join in the celebration. (Mọi người đều được chào đón tham gia lễ kỷ niệm.)
Thành ngữ liên quan
  • Get in on the action: tham gia vào hoạt động nào đó.
    • He wanted to get in on the action and join the team. (Anh ấy muốn tham gia vào hoạt động gia nhập đội.)
  • Throw one's hat in the ring: tuyên bố tham gia (thường cuộc thi hoặc tranh cử).
    • She threw her hat in the ring for the election. ( ấy tuyên bố tham gia cuộc bầu cử.)