participation financing
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tài trợ tham gia (syndicated loan): "participation financing" là một loại hình tài trợ trong đó một khoản vay lớn được chia sẻ bởi một nhóm ngân hàng, cùng nhau tham gia để cấp một khoản vay quá lớn so với khả năng của bất kỳ ngân hàng riêng lẻ nào. Điều này giúp giảm thiểu rủi ro cho từng ngân hàng.
Ví dụ sử dụng
- (Công ty đã đảm bảo tài trợ tham gia từ một tập đoàn gồm năm ngân hàng để tài trợ cho dự án mới của mình.)
- (Tài trợ tham gia thường được sử dụng cho các dự án cơ sở hạ tầng lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to arrange participation financing": sắp xếp tài trợ tham gia.
- The lead bank arranged participation financing to spread the risk. (Ngân hàng chính đã sắp xếp tài trợ tham gia để phân tán rủi ro.)
"participation financing agreement": thỏa thuận tài trợ tham gia.
- The participation financing agreement was signed by all parties involved. (Thỏa thuận tài trợ tham gia đã được ký kết bởi tất cả các bên liên quan.)
Biến thể và từ gần giống
Participate (động từ): tham gia.
- Several banks participated in the financing. (Một số ngân hàng đã tham gia vào việc tài trợ.)
Financing (danh từ): tài trợ (nói chung).
- The project requires external financing. (Dự án yêu cầu tài trợ từ bên ngoài.)
Từ đồng nghĩa
- Syndicated loan: khoản vay hợp vốn.
- Joint financing: tài trợ chung.
- Co-financing: đồng tài trợ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Participate in: tham gia vào.
- Several banks participated in the financing arrangement. (Một số ngân hàng đã tham gia vào thỏa thuận tài trợ.)
Thành ngữ liên quan
- Spread the risk: phân tán rủi ro.
- Participation financing helps spread the risk among multiple lenders. (Tài trợ tham gia giúp phân tán rủi ro giữa nhiều bên cho vay.)