participatory
Định nghĩa
- Tính từ:
- Mang tính tham gia, có sự tham gia: "participatory" mô tả một hoạt động, quá trình hoặc hệ thống cho phép các cá nhân tham gia tích cực vào đó, thay vì chỉ thụ động tiếp nhận.
Ví dụ sử dụng
- (Trường đã tổ chức một buổi hội thảo mang tính tham gia, nơi học sinh có thể chia sẻ ý tưởng của mình.)
- (Nền dân chủ có sự tham gia khuyến khích công dân bỏ phiếu và tham gia vào các quy trình chính trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Participatory democracy": một hình thức dân chủ nơi công dân trực tiếp tham gia vào việc ra quyết định chính trị, không chỉ qua đại diện.
- Many communities are adopting participatory democracy to give residents more power. (Nhiều cộng đồng đang áp dụng nền dân chủ có sự tham gia để trao nhiều quyền lực hơn cho cư dân.)
"Participatory action research": nghiên cứu hành động có sự tham gia, một phương pháp nghiên cứu nơi người tham gia cùng hợp tác với nhà nghiên cứu để giải quyết vấn đề thực tế.
- The project used participatory action research to address local health issues. (Dự án đã sử dụng nghiên cứu hành động có sự tham gia để giải quyết các vấn đề sức khỏe địa phương.)
Biến thể và từ gần giống
- Participate (động từ): tham gia.
- Everyone is encouraged to participate in the discussion. (Mọi người đều được khuyến khích tham gia vào cuộc thảo luận.)
- Participation (danh từ): sự tham gia.
- Active participation in class helps students learn better. (Sự tham gia tích cực trong lớp giúp học sinh học tốt hơn.)
- Participant (danh từ): người tham gia.
- Each participant received a certificate. (Mỗi người tham gia đều nhận được một chứng chỉ.)
Từ đồng nghĩa
- Collaborative: mang tính hợp tác, cùng nhau làm việc.
- The collaborative project required input from all team members. (Dự án mang tính hợp tác đòi hỏi sự đóng góp từ tất cả thành viên trong nhóm.)
- Inclusive: bao gồm, có sự tham gia của nhiều người hoặc nhóm khác nhau.
- An inclusive event ensures everyone feels welcome. (Một sự kiện bao gồm đảm bảo mọi người đều cảm thấy được chào đón.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan