particle accelerator

particle accelerator

A scientist monitors a particle accelerator in a research laboratory.

Định nghĩa

Danh từ: Máy gia tốc hạt

Máy gia tốc hạt một thiết bị khoa học được thiết kế để tăng động năng của các hạt mang điện tích (như electron, proton, hoặc ion) bằng cách sử dụng trường điện từ. Thiết bị này đẩy các hạt chuyển động với tốc độ cực cao, thường gần bằng tốc độ ánh sáng, để nghiên cứu các tính chất cơ bản của vật chất vũ trụ.

dụ sử dụng
  • (Scientists use particle accelerators to collide subatomic particles with each other.)
  • (The world's largest particle accelerator is located at CERN, Switzerland.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Máy gia tốc hạt tuyến tính" (Linear particle accelerator): Một loại máy gia tốc hạt trong đó các hạt được tăng tốc dọc theo một đường thẳng.

    • Máy gia tốc hạt tuyến tính được dùng trong y học để điều trị ung thư. (Linear particle accelerators are used in medicine to treat cancer.)
  • "Máy gia tốc hạt vòng" (Circular particle accelerator): Một loại máy gia tốc hạt trong đó các hạt di chuyển theo quỹ đạo tròn hoặc xoắn ốc.

    • Máy gia tốc hạt vòng thường được dùng để tạo ra các chùm tia năng lượng cao. (Circular particle accelerators are often used to produce high-energy beams.)
Biến thể từ gần giống
  • Gia tốc hạt (Particle acceleration): Quá trình tăng tốc các hạt mang điện tích.
    • Gia tốc hạt nguyên cốt lõi của máy gia tốc hạt. (Particle acceleration is the core principle of a particle accelerator.)
  • Thiết bị gia tốc (Accelerator device): Một thuật ngữ chung hơn để chỉ bất kỳ thiết bị nào tăng tốc các hạt.
    • Thiết bị gia tốc này có thể đạt năng lượng lên đến 100 MeV. (This accelerator device can reach energies up to 100 MeV.)
Từ đồng nghĩa
  • Máy gia tốc (Accelerator): Thuật ngữ viết tắt thông dụng.
    • Máy gia tốc tại phòng thí nghiệm đã được nâng cấp. (The accelerator at the laboratory has been upgraded.)
  • Thiết bị tăng tốc hạt (Particle speeding device): Một cách diễn đạt ít chính xác hơn nhưng dễ hiểu.
Các cụm từ liên quan
  • Vận hành máy gia tốc hạt: Quá trình điều khiển duy trì hoạt động của máy.
    • Nhóm kỹ sư đang vận hành máy gia tốc hạt để thu thập dữ liệu. (The engineering team is operating the particle accelerator to collect data.)
  • Xây dựng máy gia tốc hạt: Quá trình thiết kế chế tạo thiết bị.
    • Việc xây dựng máy gia tốc hạt đòi hỏi nguồn lực tài chính lớn. (Building a particle accelerator requires significant financial resources.)
Thành ngữ liên quan
  • "Chạy như máy gia tốc hạt": Một cách nói ẩn dụ để chỉ tốc độ cực nhanh.
    • Anh ấy làm việc nhanh như máy gia tốc hạt vậy. (He works as fast as a particle accelerator.)