particle detector

particle detector

A scientist observes the particle detector in the laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy hạt: "particle detector" một thiết bị hoặc buồng đặc biệt được sử dụng trong vật để phát hiện, quan sát ghi lại sự hiện diện cũng như đặc tính của các hạt hạ nguyên tử (như electron, proton, neutron) hoặc các hạt cơ bản khác. Thiết bị này thường hoạt động bằng cách làm cho các hạt trở nên có thể nhìn thấy được thông qua các tương tác vật .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Large Hadron Collider uses powerful particle detectors to study collisions. (Máy gia tốc hạt lớn sử dụng các máy hạt mạnh để nghiên cứu các va chạm.)
    • A particle detector can reveal the path of an electron in a cloud chamber. (Một máy hạt có thể tiết lộ đường đi của một electron trong buồng mây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to operate a particle detector": vận hành một máy hạt.

    • Scientists need precise calibration to operate a particle detector effectively. (Các nhà khoa học cần hiệu chuẩn chính xác để vận hành một máy hạt hiệu quả.)
  • "to design a particle detector": thiết kế một máy hạt.

    • The team spent years designing a new particle detector for the experiment. (Nhóm nghiên cứu đã dành nhiều năm để thiết kế một máy hạt mới cho thí nghiệm.)
Biến thể từ gần giống
  • Particle (n): hạt, một đơn vị vật chất nhỏ.
    • An atom is made up of smaller particles. (Một nguyên tử được tạo thành từ các hạt nhỏ hơn.)
  • Detector (n): máy , thiết bị phát hiện.
    • A smoke detector alerts you to fire. (Một máy khói cảnh báo bạn về hỏa hoạn.)
  • Particle physics (n): vật hạt, ngành nghiên cứu các hạt cơ bản.
    • Particle physics relies heavily on particle detectors. (Vật hạt phụ thuộc nhiều vào các máy hạt.)
Từ đồng nghĩa
  • Particle sensor: cảm biến hạt (thường dùng trong kỹ thuật, ít phổ biến hơn trong vật hạt nhân).
  • Detection chamber: buồng phát hiện (một dạng cụ thể của máy hạt, như buồng mây hoặc buồng bọt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Detect particles: phát hiện các hạt.
    • The device can detect particles moving at high speeds. (Thiết bị có thể phát hiện các hạt di chuyển với tốc độ cao.)
Thành ngữ liên quan
  • "a particle detector in action": một máy hạt đang hoạt động.
    • Watching a particle detector in action is fascinating for physicists. (Xem một máy hạt hoạt động thật hấp dẫn đối với các nhà vật .)