particle physics
Danh từ (không đếm được):
- Vật lý hạt: Là một nhánh của vật lý học chuyên nghiên cứu về các hạt hạ nguyên tử (như electron, proton, neutron) và các tương tác giữa chúng. Lĩnh vực này tìm hiểu cấu trúc cơ bản nhất của vật chất và các lực cơ bản trong vũ trụ.
- (Vật lý hạt giúp chúng ta hiểu các khối xây dựng cơ bản của vật chất.)
- (Máy gia tốc hạt lớn là một công cụ quan trọng trong vật lý hạt.)
"The Standard Model of particle physics": Mô hình Chuẩn của vật lý hạt, mô tả các hạt cơ bản và ba trong bốn lực cơ bản (trừ lực hấp dẫn).
- The discovery of the Higgs boson confirmed a key prediction of the Standard Model of particle physics. (Việc phát hiện ra boson Higgs đã xác nhận một dự đoán quan trọng của Mô hình Chuẩn của vật lý hạt.)
"Particle physics experiments": Các thí nghiệm vật lý hạt, thường sử dụng máy gia tốc để va chạm các hạt.
- Particle physics experiments require enormous amounts of energy and data analysis. (Các thí nghiệm vật lý hạt đòi hỏi lượng năng lượng và phân tích dữ liệu khổng lồ.)
- Particle (danh từ): hạt, một đơn vị nhỏ của vật chất.
- An electron is a fundamental particle. (Electron là một hạt cơ bản.)
- Physics (danh từ): vật lý học, ngành khoa học nghiên cứu tự nhiên.
- Physics includes mechanics, thermodynamics, and particle physics. (Vật lý bao gồm cơ học, nhiệt động lực học và vật lý hạt.)
- High-energy physics (vật lý năng lượng cao): Nhánh vật lý hạt tập trung vào các hạt có năng lượng rất cao, thường được nghiên cứu trong máy gia tốc.
- Subatomic physics (vật lý hạ nguyên tử): Nghiên cứu các hạt nhỏ hơn nguyên tử, tương đương với vật lý hạt.
- Particle accelerator: máy gia tốc hạt, thiết bị dùng để tăng tốc các hạt đến tốc độ cao.
- The CERN laboratory operates the world's largest particle accelerator. (Phòng thí nghiệm CERN vận hành máy gia tốc hạt lớn nhất thế giới.)
- Subatomic particle: hạt hạ nguyên tử, như electron, proton, neutron.
- Quarks are a type of subatomic particle studied in particle physics. (Quark là một loại hạt hạ nguyên tử được nghiên cứu trong vật lý hạt.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "particle physics", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh:
- "To split the atom": tách nguyên tử, một khái niệm liên quan đến vật lý hạt. - Splitting the atom was a major breakthrough in particle physics. (Việc tách nguyên tử là một bước đột phá lớn trong vật lý hạt.)