particolored buckeye

particolored buckeye

A particolored buckeye rests on a bed of autumn leaves.

Định nghĩa

Danh từ: particolored buckeye một loại cây dẻ ngựa (buckeye) đặc điểm nổi bật màu sắc hoặc sắc thái khác nhau, tạo thành các mảng màu đa dạng trên , hoa hoặc quả.

dụ sử dụng
  • (Cây dẻ ngựa nhiều màu một giống hiếm được tìm thấy trong các khu rừngBắc Mỹ.)
  • (Các nhà thực vật học nghiên cứu cây dẻ ngựa nhiều màu các dạng sắc tố độc đáo của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "particolored buckeye" thường được dùng trong ngữ cảnh thực vật học hoặc làm vườn để mô tả một giống cây cụ thể màu sắc không đồng nhất.
  • (Cây dẻ ngựa nhiều màu thường được trồng trong các vườn thực vật vẻ đẹp thẩm mỹ của .)
Biến thể từ gần giống
  • Buckeye (n): cây dẻ ngựa, một loại cây thuộc chi Aesculus.
    • The Ohio buckeye is the state tree of Ohio. (Cây dẻ ngựa Ohio cây biểu tượng của bang Ohio.)
  • Particolored (adj): nhiều màu sắc khác nhau.
    • The particolored leaves of this tree are striking in autumn. (Những chiếc nhiều màu của cây này rất nổi bật vào mùa thu.)
Từ đồng nghĩa
  • Variegated buckeye: cây dẻ ngựa hoặc hoa loang lổ màu sắc.
  • Multicolored buckeye: cây dẻ ngựa nhiều màu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "particolored buckeye" đây một danh từ ghép chỉ loài thực vật.
Thành ngữ liên quan
  • "A buckeye in a field of daisies" (thành ngữ không chính thức): một thứ khác biệt, nổi bật giữa những thứ bình thường.
    • His particolored buckeye was like a buckeye in a field of daisies in the garden. (Cây dẻ ngựa nhiều màu của anh ấy giống như một thứ khác biệt nổi bật trong khu vườn.)