particolored
Định nghĩa
Tính từ: Có nhiều mảng màu sắc khác nhau và thường là sặc sỡ, loang lổ, đa sắc.
Ví dụ sử dụng
- (Một bộ trang phục hề loang lổ sặc sỡ khiến bọn trẻ cười.)
- (Khu vườn đầy hoa tulip đa sắc với màu đỏ, vàng và tím.)
- (Chiếc khăn loang lổ của cô ấy thêm điểm nhấn vui tươi cho trang phục.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "particolored light": ánh sáng loang lổ, nhiều màu.
- The stained glass window cast particolored light onto the floor. (Cửa sổ kính màu tạo ra ánh sáng loang lổ trên sàn nhà.)
- "a particolored landscape": cảnh quan với nhiều mảng màu (ví dụ: đồng cỏ hoa, rừng mùa thu).
- In autumn, the forest becomes a particolored landscape of gold and red. (Vào mùa thu, khu rừng trở thành một cảnh quan loang lổ với vàng và đỏ.)
Biến thể và từ gần giống
- Particolored (adj): là cách viết phổ biến; cũng có thể viết là parti-colored.
- Multicolored (adj): nhiều màu (thường chỉ có nhiều màu riêng biệt, không nhất thiết là mảng loang lổ).
- Variegated (adj): đa dạng về màu sắc (thường dùng cho lá cây, vải vóc).
Từ đồng nghĩa
- Motley: loang lổ, sặc sỡ (thường chỉ trang phục hề hoặc sự hỗn tạp).
- The jester wore a motley suit. (Người hề mặc bộ đồ loang lổ.)
- Piebald: loang lổ (đặc biệt dùng cho động vật có mảng màu trắng và đen hoặc màu khác).
- A piebald horse galloped across the field. (Một con ngựa loang lổ phi nước đại qua cánh đồng.)
- Pied: có nhiều mảng màu (thường dùng cho chim hoặc thực vật).
- Pied daisies dotted the lawn. (Những bông cúc loang lổ điểm xuyết trên bãi cỏ.)
Các cụm từ liên quan
- "Parti-colored" (adj): cách viết tương tự, nhưng ít phổ biến hơn.
- "Parti-color" (n): sự loang lổ, sự pha trộn màu sắc (dạng danh từ hiếm gặp).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "particolored". Tuy nhiên, có thể kết hợp trong văn học để miêu tả sự đa dạng hoặc hỗn tạp.
- His speech was a particolored mix of jokes and facts. (Bài phát biểu của anh ấy là sự pha trộn loang lổ giữa chuyện cười và sự thật.)