particular baptist

particular baptist

A particular baptist minister delivers a sermon to his congregation.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người theo giáo phái Baptist đặc định: "particular baptist" chỉ một thành viên thuộc nhóm các giáo đoàn Baptist tin vào thuyết tiền định nghiêm ngặt của nhà thần học người Pháp John Calvin. Nhóm này được gọi là "đặc định" họ tin rằng sự cứu rỗi chỉ dành riêng cho một số người được Chúa chọn trước.
dụ sử dụng
  • (Cộng đồng Baptist đặc định vào thế kỷ 17 nhấn mạnh thuyết tiền định trong các bài giảng của họ.)
  • (Nhiều người Baptist đặc định bác bỏ ý tưởng về sự cứu rỗi phổ quát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Particular Baptist theology": thần học Baptist đặc định.
    • The study of particular baptist theology reveals a strong Calvinist influence. (Nghiên cứu thần học Baptist đặc định cho thấy ảnh hưởng mạnh mẽ của chủ nghĩa Calvin.)
  • "Particular Baptist denomination": giáo phái Baptist đặc định.
    • The particular baptist denomination was distinct from the General Baptists. (Giáo phái Baptist đặc định khác biệt với những người Baptist tổng quát.)
Biến thể từ gần giống
  • Particularism (danh từ): chủ nghĩa đặc thù, đặc biệt trong thần học chỉ niềm tin vào sự chọn lọc.
    • Particularism in Baptist history led to theological debates. (Chủ nghĩa đặc thù trong lịch sử Baptist dẫn đến các cuộc tranh luận thần học.)
  • Calvinist Baptist (danh từ): người Baptist theo thuyết Calvin (một thuật ngữ đồng nghĩa không chính xác hoàn toàn).
    • Some historians use Calvinist Baptist interchangeably with particular baptist. (Một số nhà sử học dùng thuật ngữ Calvinist Baptist thay thế cho particular baptist.)
Từ đồng nghĩa
  • Calvinist Baptist: người Baptist theo thuyết Calvin.
  • Strict Baptist: người Baptist nghiêm ngặt (thường nhấn mạnh vào tiền định).
  • Predestinarian Baptist: người Baptist theo thuyết tiền định.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến "particular baptist". Thay vào đó, có thể dùng động từ mô tả:
    • To adhere to particular baptist beliefs: tuân thủ niềm tin Baptist đặc định.
      • He adheres to particular baptist beliefs regarding salvation. (Anh ấy tuân thủ niềm tin Baptist đặc định về sự cứu rỗi.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "particular baptist".