particular proposition

Định nghĩa

Danh từ (chuyên ngành logic học): - Mệnh đề riêng (particular proposition): Một mệnh đề khẳng định hoặc phủ định một điều đó về một số (nhưng không phải tất cả) thành viên của một lớp đối tượng.

dụ sử dụng
  • (Trong logic học, "Một số người sinh viên" một mệnh đề riêng.)
  • ("Một vài loài chim không biết bay" cũng một mệnh đề riêng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Phân biệt với mệnh đề phổ quát (universal proposition): Mệnh đề riêng chỉ áp dụng cho một phần của lớp, trong khi mệnh đề phổ quát áp dụng cho toàn bộ lớp.
    • dụ: "Tất cả người đều chết" universal proposition, còn "Một số người giáo viên" particular proposition.
Biến thể từ gần giống
  • Particular (tính từ): riêng lẻ, cụ thể.
    • Đây một trường hợp particular. (Đây một trường hợp riêng lẻ.)
  • Proposition (danh từ): mệnh đề, phát biểu.
    • Một proposition có thể đúng hoặc sai. (Một mệnh đề có thể đúng hoặc sai.)
Từ đồng nghĩa
  • Mệnh đề bộ phận: một thuật ngữ khác trong logic để chỉ cùng khái niệm.
  • Mệnh đề hạn chế: nhấn mạnh tính không toàn diện của phát biểu.
Các cụm từ liên quan
  • Universal proposition: mệnh đề phổ quát (đối lập với particular proposition).
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ chuyên ngành này.)